Kết quả Dila Gori vs Gagra Tbilisi, 00h00 ngày 08/04

  • Thứ tư, Ngày 08/04/2026
    00:00
  • Dila Gori 2
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    0.88
    +1
    0.90
    O 2.5
    0.83
    U 2.5
    0.85
    1
    1.50
    X
    3.90
    2
    5.25
    Hiệp 1
    -0.5
    1.07
    +0.5
    0.69
    O 1
    0.84
    U 1
    0.94
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dila Gori vs Gagra Tbilisi

  • Sân vận động: Tengiz Burjanadze Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Georgia 2026 » vòng 6

  • Dila Gori vs Gagra Tbilisi: Diễn biến chính

  • 10'
    Otar Parulava (Assist:Lasha Menteshashvili) goal 
    1-0
  • 22'
    1-1
    goal Vladimir Arsic (Assist:Wanderson Henrique do Nascimento Silva)
  • 56'
    Lasha Menteshashvili
    1-1
  • 63'
    Otar Parulava
    1-1
  • 88'
    1-1
    Augusto Jose Santos Porfirio
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Dila Gori vs Gagra Tbilisi: Số liệu thống kê

  • Dila Gori
    Gagra Tbilisi
  • 14
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 140
    Pha tấn công
    106
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 26 13 7 6 32 21 11 46 T T H B H T
2 Dinamo Batumi 26 12 8 6 43 34 9 44 T T T T T H
3 Dinamo Tbilisi 25 11 9 5 40 27 13 42 T B T H H T
4 FC Saburtalo Tbilisi 24 12 4 8 33 27 6 40 T B B T B T
5 Dila Gori 25 11 4 10 33 27 6 37 T H B T T H
6 Torpedo Kutaisi 26 9 9 8 41 31 10 36 T H B H H T
7 Samgurali Tskh 26 9 5 12 36 49 -13 32 B T H B B B
8 Gagra Tbilisi 26 6 10 10 24 36 -12 28 H B T B H B
9 Spaeri FC 26 5 10 11 33 39 -6 25 H B B H H B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 26 2 10 14 19 43 -24 16 B B T H H B

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "