Kết quả Fc Meshakhte Tkibuli vs Gagra Tbilisi, 20h30 ngày 18/06
Kết quả Fc Meshakhte Tkibuli vs Gagra Tbilisi
Nhận định, Soi kèo Meshakhte Tkibuli vs Gagra 20h30 ngày 18/6: Trận chung kết ngược
Đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Gagra Tbilisi
Phong độ Fc Meshakhte Tkibuli gần đây
Phong độ Gagra Tbilisi gần đây
-
Thứ năm, Ngày 18/06/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
0.90O 2.25
0.96U 2.25
0.861
3.00X
3.102
2.15Hiệp 1+0
1.28-0
0.60O 0.75
0.62U 0.75
1.21 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fc Meshakhte Tkibuli vs Gagra Tbilisi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 18
-
Fc Meshakhte Tkibuli vs Gagra Tbilisi: Diễn biến chính
-
11'0-0Vladimir Arsic
-
17'Beka Gabiskiria0-0
-
45'Eric Pimentel0-0
-
50'0-1
Pedro Borges (Assist:Alexander Feikrishvili) -
61'Tarik SIkalo
1-1 -
82'1-1Gela Sadghobelashvili
-
90'1-1Gela Sadghobelashvili
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Fc Meshakhte Tkibuli vs Gagra Tbilisi: Số liệu thống kê
-
Fc Meshakhte TkibuliGagra Tbilisi
-
6Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
4Phạt góc4
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
1Sút ra ngoài3
-
-
76Pha tấn công78
-
-
50Tấn công nguy hiểm62
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 26 | 13 | 7 | 6 | 32 | 21 | 11 | 46 | T T H B H T |
| 2 | Dinamo Batumi | 26 | 12 | 8 | 6 | 43 | 34 | 9 | 44 | T T T T T H |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 25 | 11 | 9 | 5 | 40 | 27 | 13 | 42 | T B T H H T |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 24 | 12 | 4 | 8 | 33 | 27 | 6 | 40 | T B B T B T |
| 5 | Dila Gori | 25 | 11 | 4 | 10 | 33 | 27 | 6 | 37 | T H B T T H |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 26 | 9 | 9 | 8 | 41 | 31 | 10 | 36 | T H B H H T |
| 7 | Samgurali Tskh | 26 | 9 | 5 | 12 | 36 | 49 | -13 | 32 | B T H B B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 26 | 6 | 10 | 10 | 24 | 36 | -12 | 28 | H B T B H B |
| 9 | Spaeri FC | 26 | 5 | 10 | 11 | 33 | 39 | -6 | 25 | H B B H H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 26 | 2 | 10 | 14 | 19 | 43 | -24 | 16 | B B T H H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

