Kết quả Fc Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC, 18h00 ngày 07/04

  • Thứ ba, Ngày 07/04/2026
    18:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026
    Spaeri FC 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.78
    -0.25
    1.03
    O 2.5
    1.25
    U 2.5
    0.57
    1
    2.70
    X
    3.25
    2
    2.25
    Hiệp 1
    +0
    0.91
    -0
    0.87
    O 0.75
    0.67
    U 0.75
    1.12
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Fc Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 6

  • Fc Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC: Diễn biến chính

  • 41'
    Giorgi Gegia
    0-0
  • 45'
    Tsotne Patsatsia
    0-0
  • 45'
    0-0
    Saba Gegiadze
  • 82'
    Lasha Ugrekhelidze
    0-0
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Fc Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC: Số liệu thống kê

  • Fc Meshakhte Tkibuli
    Spaeri FC
  • 6
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng
    69%
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 59
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 29
    Tấn công nguy hiểm
    92
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 26 13 7 6 32 21 11 46 T T H B H T
2 Dinamo Batumi 26 12 8 6 43 34 9 44 T T T T T H
3 Dinamo Tbilisi 25 11 9 5 40 27 13 42 T B T H H T
4 FC Saburtalo Tbilisi 24 12 4 8 33 27 6 40 T B B T B T
5 Dila Gori 25 11 4 10 33 27 6 37 T H B T T H
6 Torpedo Kutaisi 26 9 9 8 41 31 10 36 T H B H H T
7 Samgurali Tskh 26 9 5 12 36 49 -13 32 B T H B B B
8 Gagra Tbilisi 26 6 10 10 24 36 -12 28 H B T B H B
9 Spaeri FC 26 5 10 11 33 39 -6 25 H B B H H B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 26 2 10 14 19 43 -24 16 B B T H H B

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "