Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Aragvi Dusheti vs Odishi 1919, 00h00 ngày 17/9
Kết quả Aragvi Dusheti vs Odishi 1919
Đối đầu Aragvi Dusheti vs Odishi 1919
Phong độ Aragvi Dusheti gần đây
Phong độ Odishi 1919 gần đây
VĐQG Georgia 2026: Aragvi Dusheti vs Odishi 1919
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 17/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Aragvi Dusheti vs Odishi 1919 trước đây
-
13/06/2026Odishi 19191 - 1Aragvi Dusheti1 - 1D
-
23/04/2026Aragvi Dusheti2 - 1Odishi 19190 - 0W
-
27/08/2025Odishi 19194 - 1Aragvi Dusheti2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Aragvi Dusheti vs Odishi 1919
- Thống kê lịch sử đối đầu Aragvi Dusheti vs Odishi 1919: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aragvi Dusheti vs Odishi 1919: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Hạng 3 Georgia | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aragvi Dusheti vs Odishi 1919: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aragvi Dusheti (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Aragvi Dusheti (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aragvi Dusheti thắng
Bại: là số trận Aragvi Dusheti thua
Thắng: là số trận Aragvi Dusheti thắng
Bại: là số trận Aragvi Dusheti thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Aragvi Dusheti và Odishi 1919 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 25 | 13 | 8 | 4 | 33 | 26 | 7 | 47 | H B T T H B |
| 2 | FC Telavi | 25 | 11 | 8 | 6 | 27 | 23 | 4 | 41 | H H T B B H |
| 3 | Shturmi | 25 | 10 | 9 | 6 | 27 | 22 | 5 | 39 | T T B B T T |
| 4 | Samtredia | 25 | 10 | 4 | 11 | 43 | 39 | 4 | 34 | T T T T T T |
| 5 | Merani Martvili | 25 | 9 | 7 | 9 | 28 | 28 | 0 | 34 | B H B B B T |
| 6 | FC Sioni Bolnisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 33 | 30 | 3 | 33 | B B T T H H |
| 7 | Aragvi Dusheti | 25 | 9 | 5 | 11 | 28 | 35 | -7 | 32 | B T T H B B |
| 8 | FC Lazika | 25 | 7 | 7 | 11 | 27 | 36 | -9 | 28 | T H B B B B |
| 9 | FC Gori | 25 | 6 | 8 | 11 | 25 | 32 | -7 | 26 | T B B T T H |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 25 | 5 | 9 | 11 | 32 | 32 | 0 | 24 | B H B H T H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
