Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gareji Sagarejo vs FC Gori, 19h00 ngày 16/9
Kết quả Gareji Sagarejo vs FC Gori
Đối đầu Gareji Sagarejo vs FC Gori
Phong độ Gareji Sagarejo gần đây
Phong độ FC Gori gần đây
VĐQG Georgia 2026: Gareji Sagarejo vs FC Gori
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 16/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gareji Sagarejo vs FC Gori trước đây
-
13/06/2026FC Gori1 - 3Gareji Sagarejo1 - 2W
-
22/04/2026Gareji Sagarejo1 - 0FC Gori1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Gareji Sagarejo vs FC Gori
- Thống kê lịch sử đối đầu Gareji Sagarejo vs FC Gori: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gareji Sagarejo vs FC Gori: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gareji Sagarejo vs FC Gori: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gareji Sagarejo (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Gareji Sagarejo (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gareji Sagarejo thắng
Bại: là số trận Gareji Sagarejo thua
Thắng: là số trận Gareji Sagarejo thắng
Bại: là số trận Gareji Sagarejo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gareji Sagarejo và FC Gori trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 25 | 13 | 8 | 4 | 33 | 26 | 7 | 47 | H B T T H B |
| 2 | FC Telavi | 25 | 11 | 8 | 6 | 27 | 23 | 4 | 41 | H H T B B H |
| 3 | Shturmi | 25 | 10 | 9 | 6 | 27 | 22 | 5 | 39 | T T B B T T |
| 4 | Samtredia | 25 | 10 | 4 | 11 | 43 | 39 | 4 | 34 | T T T T T T |
| 5 | Merani Martvili | 25 | 9 | 7 | 9 | 28 | 28 | 0 | 34 | B H B B B T |
| 6 | FC Sioni Bolnisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 33 | 30 | 3 | 33 | B B T T H H |
| 7 | Aragvi Dusheti | 25 | 9 | 5 | 11 | 28 | 35 | -7 | 32 | B T T H B B |
| 8 | FC Lazika | 25 | 7 | 7 | 11 | 27 | 36 | -9 | 28 | T H B B B B |
| 9 | FC Gori | 25 | 6 | 8 | 11 | 25 | 32 | -7 | 26 | T B B T T H |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 25 | 5 | 9 | 11 | 32 | 32 | 0 | 24 | B H B H T H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
