Kết quả FC Hebar Pazardzhik vs Etar, 21h45 ngày 14/09
Kết quả FC Hebar Pazardzhik vs Etar
Đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Etar
Phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây
Phong độ Etar gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202621:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.02+0.5
0.78O 3
0.95U 3
0.851
1.91X
3.602
3.25Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.72O 1.25
0.86U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Hebar Pazardzhik vs Etar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 9
-
FC Hebar Pazardzhik vs Etar: Diễn biến chính
-
37'
1-0 -
38'1-0
-
45'1-0
-
45'
2-0 -
46'2-0
-
62'2-0
-
71'2-0
-
73'2-1
-
74'
3-1 -
90'
4-1
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
FC Hebar Pazardzhik vs Etar: Số liệu thống kê
-
FC Hebar PazardzhikEtar
-
7Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
22Tổng cú sút11
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
13Sút ra ngoài7
-
-
20Sút Phạt17
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
14Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị9
-
-
22Ném biên26
-
-
96Pha tấn công129
-
-
79Tấn công nguy hiểm92
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 | 8 | 13 | 21 | T H T T T T |
| 2 | CSKA Sofia B | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 | 17 | T H B T B T |
| 3 | Fratria | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 7 | 5 | 16 | T H T H H H |
| 4 | Yantra Gabrovo | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 16 | T T H T T B |
| 5 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 6 | 6 | 15 | B B T T H T |
| 6 | Beroe Stara Zagora | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 15 | B T H H H T |
| 7 | PFC Nesebar | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 12 | 4 | 14 | T T H B T H |
| 8 | Etar | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 15 | 0 | 14 | H B H B T B |
| 9 | Marek Dupnitza | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 13 | B T H T B T |
| 10 | Rilski sportist | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 12 | H T H T B T |
| 11 | Ludogorets Razgrad II | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 12 | B H H B T H |
| 12 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 10 | -2 | 12 | T T B T H H |
| 13 | FC Hebar Pazardzhik | 9 | 3 | 2 | 4 | 18 | 17 | 1 | 11 | T T H H B T |
| 14 | PFK Montana | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 11 | T B T H B B |
| 15 | Spartak Pleven | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 10 | B B B B T B |
| 16 | Sportist Svoge | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B H B H B |
| 17 | FC Dobrudzha | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 14 | -5 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 30 | -27 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

