Kết quả Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya, 23h30 ngày 14/09
Kết quả Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya
Đối đầu Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya
Phong độ Hapoel Ramat Gan gần đây
Phong độ Maccabi Netanya gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.75-1
0.95O 3
0.76U 3
0.941
4.50X
3.802
1.57Hiệp 1+0.25
1.03-0.25
0.75O 1.25
0.88U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya
-
Sân vận động: HaMachtesh
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 4
-
Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya: Diễn biến chính
-
16'Marius Noubissi(Assists:Ido Oli)
1-0 -
35'Luan Campos(Assists:David Asanka)
2-0 -
44'Ido Oli2-0
-
46'2-0Dor Hugi
Dolev Haziza -
66'Matan Hozez
Marius Noubissi2-0 -
67'Daniel Tishler
Fard Ibrahim2-0 -
69'2-0Gregory Morozov
Amit Cohen -
69'2-0Alexey Talpa
Nadav Nidam -
70'2-0Dor Hugi
-
75'Tamir Glazer
Goni Naor2-0 -
80'2-0Karem Jaber
Alon Azugi -
81'2-0Liam Cohen
Oz Bilu -
87'Noam Schwartz
Ido Oli2-0 -
87'Idan Baranes
Luan Campos2-0 -
89'2-0Gregory Morozov
-
90'2-0Bakary Konate
-
90'Tamir Glazer2-0
-
Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya: Đội hình chính và dự bị
-
Hapoel Ramat Gan4-2-2-2Maccabi Netanya4-2-3-155Amit Raif33Fard Ibrahim4Marcio Gleyson Leite da Silva5Joao Paulo Marques Goncalves66Srdjan Mijailovic21Ido Oli6Goni Naor11David Asanka99Luan Campos9Marius Noubissi10Moshe Semel83Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo10Oz Bilu16Basam Zaarura8Dolev Haziza32Aziz Ouattara Mohammed13Nadav Nidam12Alon Azugi6Bakary Konate44Benny Feldman24Amit Cohen22Samuel Antonio Silva
- Đội hình dự bị
-
8Idan Baranes20Christopher Boniface24Tamir Glazer28Matan Hozez17Omer Yitzhak15Noam Schwartz3Daniel Tishler22Arik Yanko16Amit TzurNiv Antman 1Liam Cohen 14Dor Hugi 11Karem Jaber 26Denis Kulikov 5Gregory Morozov 2Omri Shamir 18Itay Shwartzman 30Alexey Talpa 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Benyamin Lamm
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya: Số liệu thống kê
-
Hapoel Ramat GanMaccabi Netanya
-
3Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút23
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
2Cản sút8
-
-
16Sút Phạt7
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
367Số đường chuyền557
-
-
83%Chuyền chính xác89%
-
-
7Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
7Cứu thua1
-
-
3Rê bóng thành công11
-
-
7Đánh chặn8
-
-
17Ném biên14
-
-
1Woodwork1
-
-
4Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách14
-
-
5Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
17Long pass18
-
-
71Pha tấn công105
-
-
36Tấn công nguy hiểm69
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm12
-
-
39Số pha tranh chấp thành công34
-
-
0.98Bàn thắng kỳ vọng1.32
-
-
1.89Cú sút trúng đích1.17
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương38
-
-
9Số quả tạt chính xác32
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
36Phá bóng6
-
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 12 | T T T T |
| 2 | Maccabi Haifa | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 9 | T B T T |
| 3 | Hapoel Tel Aviv | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 7 | H T T B |
| 4 | Hapoel Beer Sheva | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | T H B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | T B T H |
| 6 | Hapoel Haifa | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H H T |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | T T B B |
| 8 | Beitar Jerusalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B T T |
| 9 | Maccabi Netanya | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | H T H B |
| 10 | Hapoel Jerusalem | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 4 | B B T H |
| 11 | Hapoel Petah Tikva | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 3 | B T B B |
| 12 | Hapoel Ramat Gan | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B B T |
| 13 | Hapoel Kiryat Shmona | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B |
| 14 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 | H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

