Kết quả KS Perparimi Kukesi vs Pogradeci, 21h00 ngày 16/09
Kết quả KS Perparimi Kukesi vs Pogradeci
Đối đầu KS Perparimi Kukesi vs Pogradeci
Phong độ KS Perparimi Kukesi gần đây
Phong độ Pogradeci gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.95-0.5
0.75O 2.5
0.95U 2.5
0.751
3.85X
3.302
1.68Hiệp 1+0
1.08-0
0.73O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KS Perparimi Kukesi vs Pogradeci
-
Sân vận động: Zeqir Ymeri Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Albania 2026-2027 » vòng 3
-
KS Perparimi Kukesi vs Pogradeci: Diễn biến chính
-
45'0-1
-
47'0-1
-
68'0-1
-
77'0-2
-
78'0-2
-
79'0-2
-
80'0-3
-
88'0-3
- BXH Hạng 2 Albania
- BXH bóng đá Albania mới nhất
-
KS Perparimi Kukesi vs Pogradeci: Số liệu thống kê
-
KS Perparimi KukesiPogradeci
-
6Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút3
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài0
-
-
29Sút Phạt12
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
10Phạm lỗi22
-
-
2Việt vị7
-
-
25Ném biên14
-
-
105Pha tấn công78
-
-
74Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Hạng 2 Albania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Besa Kavaje | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 7 | H T T |
| 2 | Pogradeci | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 3 | KS Korabi Peshkopi | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | KS Iliria Fushe | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | H T H |
| 5 | KS Bylis | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | H T H |
| 6 | Kastrioti Kruje | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | H B T |
| 7 | Sopoti Librazhd | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | H B T |
| 8 | KS Perparimi Kukesi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | T B B |
| 9 | Flamurtari | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | H H B |
| 10 | Burreli | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 2 | H H B |
| 11 | Beselidhja Lezhe | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | B B H |
| 12 | KF Oriku | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

