Kết quả Sporting CP B vs Lusitania FC, 00h00 ngày 15/09
Kết quả Sporting CP B vs Lusitania FC
Đối đầu Sporting CP B vs Lusitania FC
Phong độ Sporting CP B gần đây
Phong độ Lusitania FC gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.82+0.25
1.02O 2.25
0.91U 2.25
0.911
2.05X
3.102
3.20Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.69O 0.75
0.62U 0.75
1.21 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sporting CP B vs Lusitania FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 6
-
Sporting CP B vs Lusitania FC: Diễn biến chính
-
17'0-0Bruno Faria
-
26'Rafael Nel(Assists:Micael Elias Silvestre Sanha)
1-0 -
41'Rodrigo Dias1-0
-
42'1-1
Guilherme Araujo Soares(Assists:Arsenio Lafuente Nunes) -
45'1-1Diogo Paulo
-
46'Kaua
Eduardo Felicissimo1-1 -
61'1-1Miguel Teixeira
Fabio Miguel Jesus Carvalho -
61'1-1Mika Borges
Paulo Ferreira -
62'Paulo Cardoso
Bidu1-1 -
62'Chris Grombahi
Micael Elias Silvestre Sanha1-1 -
63'Joao Simoes
Samuel Loureiro Carvalho Justo1-1 -
68'1-1Saliou Mandiang
-
69'1-1Silverio Junio Goncalves da Silva
Guilherme Araujo Soares -
76'Rafael Nel1-1
-
83'1-1Joao Pedro Pereira Silva
Joao Santos -
83'1-1Daniel Paulo dos Santos
Saliou Mandiang -
84'Zaid Bafdili
Mateo Tanlongo1-1 -
90'1-2
Joao Pedro Pereira Silva
-
Sporting CP B vs Lusitania: Đội hình chính và dự bị
-
Sporting CP B4-2-3-1Lusitania4-3-399Francisco Silva50Rodrigo Dias95Lucas Taibo73Eduardo Felicissimo76Rodrigo Rodrigues40Mateo Tanlongo96Samuel Loureiro Carvalho Justo47Micael Elias Silvestre Sanha88Bidu78Mauro Meireles Couto9Rafael Nel19Saliou Mandiang17Joao Santos21Paulo Ferreira12Arsenio Lafuente Nunes20Diogo Paulo27Fabio Miguel Jesus Carvalho24Ricardo Ricardo Veiga Varzim Miranda22Bruno Faria42Guilherme Araujo Soares52Francisco Machado29Brian Araujo
- Đội hình dự bị
-
66Miguel Alves83Zaid Bafdili63Rafael Camacho87Paulo Cardoso57Chris Grombahi62Ivanildo da Silva Mendes59Kaua86Afonso Lee85Rafael Mota74Guilherme Pires82Gabriel Serodio da Silva8Joao SimoesMika Borges 7Daniel Paulo dos Santos 60Iuri Alexandre da Silva Moreira 90Manuel Batista de Sousa 80Antonio Montez 6Marcos Andre Duraes Macedo Sousa,Marquin 23Luís Rocha 16Joao Pedro Pereira Silva 9Silverio Junio Goncalves da Silva 5Gabriel Souza 1Moises Tablante 11Miguel Teixeira 88
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luís Martins
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Sporting CP B vs Lusitania FC: Số liệu thống kê
-
Sporting CP BLusitania FC
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút13
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài10
-
-
10Sút Phạt10
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
8Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị0
-
-
18Ném biên19
-
-
78Pha tấn công66
-
-
59Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Penafiel | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 13 | B H T T T T |
| 3 | Sporting CP B | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 12 | T T B T T B |
| 4 | Vizela | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 11 | T B H T T H |
| 5 | SL Benfica B | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T H B B T |
| 6 | Uniao Leiria | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 10 | B B T T T H |
| 7 | Leixoes | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | B T B T T H |
| 8 | Academica Coimbra | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 | T T T B B B |
| 9 | CD Tondela | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 9 | T B B B T T |
| 10 | SC Farense | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | T T H B H |
| 11 | Portimonense | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | AVS Futebol SAD | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H T B H |
| 13 | FC Felgueiras | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | H H H T B B |
| 14 | SCU Torreense | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 | 6 | B H H B T H |
| 15 | Amarante | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B B H T B H |
| 16 | GD Chaves | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | B B H B T |
| 17 | Porto B | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 4 | B B T B B H |
| 18 | Feirense | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 8 | -7 | 1 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

