Kết quả Thun vs Servette, 00h00 ngày 17/09

  • Thứ năm, Ngày 17/09/2026
    00:00
  • Thun 2
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Servette 4
    4
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    1.06
    -0
    0.82
    O 3.25
    0.99
    U 3.25
    0.87
    1
    2.65
    X
    3.60
    2
    2.35
    Hiệp 1
    +0
    1.06
    -0
    0.80
    O 1.25
    0.79
    U 1.25
    1.05
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Thun vs Servette

  • Sân vận động: Arena Thun
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 2

VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 4

  • Thun vs Servette: Diễn biến chính

  • 4'
    0-1
    goal Kingstone Mutandwa
  • 29'
    0-2
    goal Mathis Lambourde(Assists:Lilian Njoh)
  • 31'
    0-2
    Bradley Mazikou
  • 36'
    Fabio Saiz
    0-2
  • 38'
    Fabio Saiz(Assists:Nils Reichmuth) goal 
    1-2
  • 46'
    Mattias Kait  
    Nassim Zoukit  
    1-2
  • 47'
    Jan Bamert
    1-2
  • 54'
    Fabio Saiz goal 
    2-2
  • 62'
    Nicolas Burgy(Reason:Goal Disallowed - Foul)
    2-2
  • 64'
    Furkan Dursun  
    Noah Christoffersson  
    2-2
  • 64'
    Olivier Mambwa  
    Tom Strannegard  
    2-2
  • 65'
    2-3
    goal Téo Allix
  • 66'
    2-3
     David Datro Fofana
     Kingstone Mutandwa
  • 66'
    2-3
     Jesper Karlsson
     Mathis Lambourde
  • 69'
    2-3
    David Douline
  • 72'
    Nico Maier  
    Fabio Saiz  
    2-3
  • 74'
    2-3
    Jesper Karlsson
  • 77'
    Patrik Kristal  
    Nicolas Burgy  
    2-3
  • 84'
    2-3
    Marco Burch
  • 86'
    2-4
    goal David Datro Fofana(Assists:Jarell Simo)
  • 86'
    2-4
     Ivan Izquierdo
     Jarell Simo
  • 90'
    2-4
     Sylvain Djoho
     Lilian Njoh
  • Thun vs Servette: Đội hình chính và dự bị

  • Thun4-4-2
    1
    Niklas Steffen
    18
    Tom Strannegard
    19
    Jan Bamert
    5
    Nicolas Burgy
    47
    Fabio Fehr
    8
    Fabio Saiz
    13
    Nassim Zoukit
    16
    Justin Roth
    70
    Nils Reichmuth
    26
    Noah Christoffersson
    96
    Brighton Labeau
    7
    Kingstone Mutandwa
    22
    Mathis Lambourde
    9
    Miroslav Stevanovic
    20
    Jarell Simo
    14
    Lilian Njoh
    28
    David Douline
    17
    Houboulang Mendes
    34
    Téo Allix
    15
    Marco Burch
    18
    Bradley Mazikou
    1
    Edvinas Gertmonas
    Servette4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 37Lucien Dahler
    9Furkan Dursun
    14Mattias Kait
    15Patrik Kristal
    80Simon Lengen
    30Nico Maier
    2Olivier Mambwa
    54Louis Immanuel Passavant
    25Tim Spycher
    Sylvain Djoho 37
    David Datro Fofana 27
    Eronis Haxhiu 39
    Ivan Izquierdo 42
    Jesper Karlsson 21
    Thomas Lopes 36
    Quentin Maceiras 23
    Tristan Nunez 41
    Louis Rieder 44
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alain Geiger
  • BXH VĐQG Thụy Sỹ
  • BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
  • Thun vs Servette: Số liệu thống kê

  • Thun
    Servette
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 456
    Số đường chuyền
    310
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    65%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 8
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 20
    Long pass
    26
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    63
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 59
    Số pha tranh chấp thành công
    49
  •  
     
  • 2.05
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.52
  •  
     
  • 1.54
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.25
  •  
     
  • 0.51
    xG Set Play
    0.28
  •  
     
  • 2.05
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.52
  •  
     
  • 0.73
    Cú sút trúng đích
    1.8
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 30
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 20
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 33
    Phá bóng
    38
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lugano 8 7 1 0 23 7 16 22 T T T T H T
2 FC Sion 8 6 0 2 22 13 9 18 T B T T T T
3 Young Boys 8 4 4 0 28 16 12 16 H T H T H H
4 Basel 8 4 1 3 16 14 2 13 T T H B B T
5 Servette 8 3 1 4 9 10 -1 10 T H B B T T
6 St. Gallen 8 3 1 4 13 18 -5 10 H B B T B B
7 FC Zurich 8 3 1 4 13 19 -6 10 B B T B H T
8 Luzern 8 2 3 3 12 17 -5 9 H T H T H B
9 Grasshopper 8 2 2 4 12 19 -7 8 B B T H T B
10 Thun 8 2 1 5 13 22 -9 7 B T H B B B
11 Vaduz 8 2 0 6 17 19 -2 6 B B T B T B
12 Lausanne Sports 8 1 3 4 7 11 -4 6 H B B H B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "