Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Bucheon FC 1995 vs Jeju SK FC, 14h30 ngày 12/9
Kết quả Bucheon FC 1995 vs Jeju SK FC
Nhận định, Soi kèo Bucheon vs Jeju United 14h30 ngày 12/9: Duyên nợ chất chồng
Đối đầu Bucheon FC 1995 vs Jeju SK FC
Phong độ Bucheon FC 1995 gần đây
Phong độ Jeju SK FC gần đây
VĐQG Hàn Quốc 2026: Bucheon FC 1995 vs Jeju SK FC
-
Giải đấu: VĐQG Hàn QuốcMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 14:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Bucheon FC 1995 vs Jeju SK FC trước đây
-
05/05/2026Bucheon FC 19950 - 1Jeju SK FC0 - 0L
-
04/04/2026Jeju SK FC1 - 0Bucheon FC 19951 - 0L
-
16/04/2025Bucheon FC 19951 - 0Jeju SK FC0 - 0W
-
19/09/2020Bucheon FC 19950 - 2Jeju SK FC0 - 2L
-
26/08/2020Jeju SK FC4 - 0Bucheon FC 19951 - 0L
-
26/05/2020Bucheon FC 19950 - 1Jeju SK FC0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Bucheon FC 1995 vs Jeju SK FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Bucheon FC 1995 vs Jeju SK FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 0 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bucheon FC 1995 vs Jeju SK FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hàn Quốc | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Cúp FA Hàn Quốc | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hạng 2 Hàn Quốc | 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bucheon FC 1995 vs Jeju SK FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bucheon FC 1995 (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Bucheon FC 1995 (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bucheon FC 1995 thắng
Bại: là số trận Bucheon FC 1995 thua
Thắng: là số trận Bucheon FC 1995 thắng
Bại: là số trận Bucheon FC 1995 thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hàn Quốc mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bucheon FC 1995 và Jeju SK FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hàn Quốc 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Seoul | 28 | 18 | 5 | 5 | 53 | 22 | 31 | 59 | T T T T T B |
| 2 | Ulsan HD FC | 28 | 13 | 5 | 10 | 42 | 37 | 5 | 44 | B B B T H T |
| 3 | Jeonbuk Hyundai Motors | 28 | 11 | 10 | 7 | 35 | 24 | 11 | 43 | B T H H T H |
| 4 | Jeju SK FC | 28 | 11 | 9 | 8 | 32 | 27 | 5 | 42 | T H B T H T |
| 5 | Gangwon FC | 27 | 10 | 11 | 6 | 34 | 25 | 9 | 41 | T B H H T H |
| 6 | Daejeon Citizen | 28 | 10 | 8 | 10 | 43 | 34 | 9 | 38 | B T T B T T |
| 7 | Incheon United | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 30 | 4 | 37 | H T B H B T |
| 8 | Pohang Steelers | 28 | 10 | 6 | 12 | 24 | 31 | -7 | 36 | T B T H B H |
| 9 | FC Anyang | 28 | 8 | 10 | 10 | 35 | 45 | -10 | 34 | B B T H B B |
| 10 | Bucheon FC 1995 | 28 | 7 | 10 | 11 | 29 | 36 | -7 | 31 | T T B H B B |
| 11 | Gimcheon Sangmu FC | 28 | 4 | 17 | 7 | 26 | 34 | -8 | 29 | H H H B H H |
| 12 | Gwangju Football Club | 28 | 1 | 10 | 17 | 18 | 60 | -42 | 13 | B B H B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
