Kết quả Asyut Petroleum vs Future FC, 21h00 ngày 15/09
Kết quả Asyut Petroleum vs Future FC
Đối đầu Asyut Petroleum vs Future FC
Phong độ Asyut Petroleum gần đây
Phong độ Future FC gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.04-0.25
0.78O 1.75
0.84U 1.75
0.961
3.30X
2.752
2.20Hiệp 1+0.25
0.63-0.25
1.23O 0.75
0.95U 0.75
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Asyut Petroleum vs Future FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 40°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ai Cập 2026-2027 » vòng 5
-
Asyut Petroleum vs Future FC: Diễn biến chính
-
31'0-1
Mohamed Ahmed Sharqieh(Assists:Mahmoud Halawani) -
45'Ziad Tarek0-1
-
46'Abdelrahman El Khamisi
Alabi Folarin Salam0-1 -
46'Mohamed Hesha
Mustafa Sudfa0-1 -
48'Ahmed Khaled0-1
-
54'Ahmed Khaled0-1
-
57'0-1Ahmed Mostafa
Tito -
57'0-1Arnold Eba
Kamel Ahmed Kaboria -
60'Ahmed Hamza
Ibrahim Abbas0-1 -
67'Mohamed Eid
Che Corines Bodne0-1 -
70'0-1Mohamed Mosaad
Khaled Reda -
77'Karim Kamel
Mahmoud Alaa0-1 -
82'0-2
Mohamed Sabry -
84'0-2Ahmed Youssef
Ghanam Mohamed -
84'0-2Ali Zazaa
Mahmoud Mamdouh
-
Asyut Petroleum vs Future FC: Đội hình chính và dự bị
-
Asyut Petroleum3-5-2Future FC4-2-3-11Amgad Youssef24Mahmoud Okal5Mahmoud Alaa30Abdelrahman Medhat12Ziad Tarek19Ibrahim Abbas31Alabi Folarin Salam11Mustafa Sudfa7Ahmed Younes35Che Corines Bodne15Ahmed Khaled9Mahmoud Mamdouh90Tito98Kamel Ahmed Kaboria11Walid Mostafa8Mohamed Sabry27Ghanam Mohamed77Ali Fawzi3Mohamed Ahmed Sharqieh4Khaled Reda20Mahmoud Halawani99Mostafa Makhlouf
- Đội hình dự bị
-
26Abdelrahman El Khamisi22Mohamed Hesha17Ahmed Hamza9Mohamed Eid32Karim Kamel16Karim Emad20Ahmed Shokry29Abdelrahman Morgan33Fares RagabAhmed Mostafa 14Arnold Eba 38Mohamed Mosaad 19Ali Zazaa 22Ahmed Youssef 12Mahmoud El Zanfaly 18Hamdi Metwali 33Mohamed Tarek 5Michael Ephson 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ali Maher
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
Asyut Petroleum vs Future FC: Số liệu thống kê
-
Asyut PetroleumFuture FC
-
2Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)8
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
8Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn8
-
-
1Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút1
-
-
12Sút Phạt13
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
302Số đường chuyền445
-
-
73%Chuyền chính xác81%
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị8
-
-
0Đánh đầu1
-
-
6Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công13
-
-
1Đánh chặn5
-
-
22Ném biên11
-
-
13Cản phá thành công15
-
-
9Thử thách13
-
-
5Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass36
-
-
67Pha tấn công75
-
-
42Tấn công nguy hiểm42
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
38Số pha tranh chấp thành công43
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng1.2
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.12
-
-
0.06xG Set Play0.08
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.2
-
-
0.47Cú sút trúng đích0.91
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
15Số quả tạt chính xác20
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
24Phá bóng14
-
BXH VĐQG Ai Cập 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly SC | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 13 | T T T H T |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 | B T T T T |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
| 4 | Zamalek | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | H T T T |
| 5 | Future FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | H T B T T |
| 6 | Al-Ittihad Alexandria | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 | H B T T T |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | B B T H T |
| 8 | Talaea EI-Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | T T B H B |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 | T T B B B |
| 11 | NBE SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 6 | B B T T B |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | H T H B B |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B B H T |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | H B T B |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B T |
| 17 | Abo Qair Semads | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | T B B B B |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | H H B B |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 | -4 | 2 | H H B B B |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff

