Kết quả Lernayin Artsakh vs Sardarapat B, 19h00 ngày 15/09
Kết quả Lernayin Artsakh vs Sardarapat B
Phong độ Lernayin Artsakh gần đây
Phong độ Sardarapat B gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lernayin Artsakh vs Sardarapat B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Armenia 2026-2027 » vòng 7
-
Lernayin Artsakh vs Sardarapat B: Diễn biến chính
-
39'0-1
Hovhannes Kirakosyan -
45'Sepehr Ekran
1-1 -
45'Mohammad Lotfiziabari
2-1 -
64'Mohammad Lotfiziabari
3-1 -
67'Sepehr Ekran
4-1 -
83'4-2
Hovhannes Kirakosyan
- BXH Hạng 2 Armenia
- BXH bóng đá Armenia mới nhất
-
Lernayin Artsakh vs Sardarapat B: Số liệu thống kê
-
Lernayin ArtsakhSardarapat B
BXH Hạng 2 Armenia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 19 | H T T T T T |
| 2 | BKMA II | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 8 | 10 | 15 | T T B T T B |
| 3 | Andranik | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 13 | T T B H T T |
| 4 | Bentonit Idzhevan | 6 | 3 | 2 | 1 | 22 | 14 | 8 | 11 | H T H B T T |
| 5 | Pyunik B | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 11 | 1 | 11 | T H H T B B |
| 6 | Lernayin Artsakh | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 9 | B T B T B T |
| 7 | Araks Ararat | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | T H B H T |
| 8 | MIKA Ashtarak | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 8 | T B B T H H |
| 9 | Urartu II | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 16 | -6 | 7 | H H T B H H |
| 10 | FC Noah B | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 18 | -11 | 6 | H B T H H B |
| 11 | Shirak Gjumri B | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 4 | B B H T B |
| 12 | Ararat Yerevan II | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 3 | B B B B T |
| 13 | Sardarapat B | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 14 | -10 | 3 | T B B B B B |
| 14 | Ararat-Armenia B | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 2 | B B B H H B |
| 15 | Hayq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team

