Kết quả America MG vs Sao Bernardo, 05h30 ngày 15/09

  • Thứ ba, Ngày 15/09/2026
    05:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 28
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.04
    +0.25
    0.78
    O 2.25
    0.90
    U 2.25
    0.90
    1
    2.30
    X
    3.10
    2
    3.00
    Hiệp 1
    +0
    0.73
    -0
    1.08
    O 1
    0.95
    U 1
    0.85
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu America MG vs Sao Bernardo

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 28

  • America MG vs Sao Bernardo: Diễn biến chính

  • 53'
    Gustavo Bonatto Barreto
    0-0
  • 54'
    0-0
    Lucas Lima
  • 60'
    Matias Emanuel Segovia Torales  
    Julio Cesar Leme Do Nascimento  
    0-0
  • 60'
    Jorge Jimenez  
    Otavio Goncalves  
    0-0
  • 67'
    0-0
    Helder Gomes Maciel
  • 68'
    Willian Gomes de Siqueira
    0-0
  • 69'
    0-0
     Pedro Vitor
     Felipe Garcia Goncalves
  • 69'
    0-0
     Fabricio Daniel de Souza
     Romisson Lino dos Santos
  • 76'
    Rodrigo Pineiro  
    Guilherme Parede Pinheiro  
    0-0
  • 76'
    0-0
     Daniel Davi
     Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
  • 77'
    0-0
     Guilherme Seefeldt Krolow
     Eduardo da Silva Albuquerque
  • 80'
    0-1
    goal Fabricio Daniel de Souza(Assists:Daniel Davi)
  • 81'
    Fernando Elizari  
    Gustavo Bonatto Barreto  
    0-1
  • 81'
    Marcelo Macola  
    Willian Gomes de Siqueira  
    0-1
  • 82'
    0-1
     Luiz Gustavo Oliveira da Silva
     Helder Gomes Maciel
  • 86'
    Jorge Jimenez
    0-1
  • 88'
    0-2
    goal Pedro Vitor(Assists:Rodrigo Ferreira da Silva)
  • 90'
    0-2
    Fabricio Daniel de Souza
  • America MG vs Sao Bernardo: Đội hình chính và dự bị

  • America MG4-2-3-1
    91
    Bruno Brigido de Oliveira
    25
    Tobias Ostchega
    4
    Rafael Raul Barcelos
    45
    Ricardo Cesar Dantas da Silva
    31
    Fabio
    88
    Gustavo Bonatto Barreto
    55
    Otavio Goncalves
    7
    Guilherme Parede Pinheiro
    37
    Julio Cesar Leme Do Nascimento
    20
    Paulo Victor
    9
    Willian Gomes de Siqueira
    17
    Romisson Lino dos Santos
    9
    Felipe Garcia Goncalves
    29
    Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
    2
    Rodrigo Ferreira da Silva
    14
    Lucas Lima
    26
    Eduardo da Silva Albuquerque
    33
    Mario Sergio Valerio
    3
    Helder Gomes Maciel
    35
    Jemerson de Jesus Nascimento
    97
    Augusto
    1
    Alex Alves de Lima
    Sao Bernardo3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 15Alex da Silva
    70Kaique Dorna
    5Fernando Elizari
    8Felipe Amaral
    1Luis Gustavo de Almeida Pinto
    13Heitor
    93Jorge Jimenez
    99Marcelo Macola
    30Luidy Montes
    14Rodrigo Pineiro
    77Matias Emanuel Segovia Torales
    3Lucas Sosa
    Breninho 30
    Daniel Davi 37
    Fabricio Daniel de Souza 10
    Guilherme Seefeldt Krolow 8
    Hugo Sanchez 21
    Hyoran Kaue Dalmoro 42
    Jota 16
    Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior 12
    Lucas Fernandes da Silva 31
    Luiz Gustavo Oliveira da Silva 90
    Marcao Silva 77
    Pedro Vitor 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Fabian Daniel Bustos
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • America MG vs Sao Bernardo: Số liệu thống kê

  • America MG
    Sao Bernardo
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 474
    Số đường chuyền
    319
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 5
    Successful center
    5
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 32
    Long pass
    24
  •  
     
  • 119
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 38
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 1.45
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.75
  •  
     
  • 0.59
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.62
  •  
     
  • 0.07
    xG Set Play
    0.13
  •  
     
  • 0.66
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.75
  •  
     
  • 0.68
    Cú sút trúng đích
    0.89
  •  
     
  • 14
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    22
  •  
     
  • 22
    Số quả tạt chính xác
    14
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    37
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 28 14 8 6 30 17 13 50 T T H H T B
2 Gremio Novorizontin 28 14 8 6 48 25 23 50 T T T T T H
3 Vila Nova 28 14 6 8 40 31 9 48 T H T B T H
4 Fortaleza 28 13 9 6 31 23 8 48 H T H T T H
5 Criciuma 28 13 8 7 28 25 3 47 H B B T B B
6 Atletico Clube Goianiense 28 12 10 6 36 26 10 46 H T T H T T
7 Operario Ferroviario PR 27 12 7 8 36 33 3 43 B B H H T T
8 CRB AL 27 12 6 9 40 39 1 42 H T B T T B
9 Sport Club do Recife 27 10 11 6 36 26 10 41 T B T B B T
10 Athletic Club MG 28 10 10 8 33 30 3 40 B B B T B T
11 Cuiaba 28 9 13 6 27 22 5 40 T H T B T H
12 Goias 28 11 6 11 28 34 -6 39 B H T B B T
13 Sao Bernardo 28 10 8 10 39 31 8 38 H H B T B T
14 Nautico (PE) 27 10 7 10 32 30 2 37 H T H T T B
15 Ceara 28 8 8 12 29 36 -7 32 B T B T B H
16 Botafogo SP 28 8 7 13 31 35 -4 31 H B B B B B
17 Avai FC 28 8 6 14 29 36 -7 30 T T B B B H
18 Londrina PR 27 6 7 14 32 39 -7 25 B H B H B T
19 America MG 28 4 5 19 21 48 -27 17 B B T B T B
20 Ponte Preta 27 2 4 21 16 56 -40 10 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "