Kết quả Avai FC vs Vila Nova, 07h30 ngày 15/09
Kết quả Avai FC vs Vila Nova
Nhận định, Soi kèo Avai vs Vila Nova 07h30 ngày 15/09: Khách có 3 điểm
Đối đầu Avai FC vs Vila Nova
Phong độ Avai FC gần đây
Phong độ Vila Nova gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.04O 2.25
1.02U 2.25
0.781
2.42X
3.252
2.79Hiệp 1+0
0.80-0
1.02O 0.75
0.72U 0.75
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Avai FC vs Vila Nova
-
Sân vận động: Estadio da Ressacada
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 28
-
Avai FC vs Vila Nova: Diễn biến chính
-
12'0-0Willian Formiga
-
30'0-1
Andre Luis Da Costa Alfredo(Assists:Janderson) -
38'Daniel Penha(Assists:Jean Lucas)
1-1 -
54'Douglas da Silva Teixeira1-1
-
63'1-1Emerson Urso
Everton Galdino Moreira -
63'1-1Raphael Guimaraes de Paula
Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento -
64'Isaias Pereira da Silva
Caio Suassuna1-1 -
65'Gabriel Cipriano
Jean Lucas1-1 -
65'Filipe
Rildo Goncalves de Amorim Filho1-1 -
68'Wenderson Oliveira
Gabriel Simples1-1 -
82'1-1Ryan Lima
Janderson -
87'1-1Willian Marlon Ferreira Moraes, Willian
Douglas Mendes Moreira -
87'1-1Tiago Pagnussat
Willian Formiga
-
Avai FC vs Vila Nova: Đội hình chính và dự bị
-
Avai FC4-2-3-1Vila Nova4-2-3-194Bruno Ferreira Ventura Diniz36Douglas da Silva Teixeira40Reynaldo3Allyson Aires dos Santos4Gabriel Simples77Ze Ricardo25Paulo Vitor37Rildo Goncalves de Amorim Filho10Jean Lucas14Daniel Penha19Caio Suassuna7Andre Luis Da Costa Alfredo17Everton Galdino Moreira10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento99Janderson5Joao Vieira15Dudu20Nathan Camargo dos Santos4Douglas Mendes Moreira23Jonathan Costa13Willian Formiga1Helton Brant Aleixo Leite
- Đội hình dự bị
-
59Filipe23Gabriel Cipriano70Luis Gaspar15Guilherme Vargas1Igor26Vinicius Immig20Isaias Pereira da Silva22Joao Vitor Cardoso de Souza7Leonardo Alves Chu Franco8Luiz Henrique Araujo Silva5Romildo Del Piage de Souza95Wenderson OliveiraBruno Xavier 33Dalberson Ferreira do Amaral 29Raphael Guimaraes de Paula 31Emerson Urso 70Enzo 18Gustavo Puskas 9Higor Meritao 21Igor Aquino da Silva 16Ryan Lima 11Tiago Pagnussat 3Willian Marlon Ferreira Moraes, Willian 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gustavo MorinigoClaudinei Oliveira
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Avai FC vs Vila Nova: Số liệu thống kê
-
Avai FCVila Nova
-
4Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút3
-
-
14Sút Phạt9
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
431Số đường chuyền554
-
-
83%Chuyền chính xác84%
-
-
9Phạm lỗi14
-
-
5Việt vị0
-
-
1Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn5
-
-
13Ném biên19
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách11
-
-
3Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
35Long pass33
-
-
107Pha tấn công110
-
-
46Tấn công nguy hiểm49
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
40Số pha tranh chấp thành công35
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng0.69
-
-
0.76Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.58
-
-
0.23xG Set Play0.11
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.69
-
-
1.05Cú sút trúng đích1.59
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
23Số quả tạt chính xác18
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
18Phá bóng22
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 28 | 14 | 8 | 6 | 30 | 17 | 13 | 50 | T T H H T B |
| 2 | Gremio Novorizontin | 28 | 14 | 8 | 6 | 48 | 25 | 23 | 50 | T T T T T H |
| 3 | Vila Nova | 28 | 14 | 6 | 8 | 40 | 31 | 9 | 48 | T H T B T H |
| 4 | Fortaleza | 28 | 13 | 9 | 6 | 31 | 23 | 8 | 48 | H T H T T H |
| 5 | Criciuma | 28 | 13 | 8 | 7 | 28 | 25 | 3 | 47 | H B B T B B |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 28 | 12 | 10 | 6 | 36 | 26 | 10 | 46 | H T T H T T |
| 7 | CRB AL | 28 | 13 | 6 | 9 | 42 | 40 | 2 | 45 | T B T T B T |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 28 | 12 | 8 | 8 | 39 | 36 | 3 | 44 | B H H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 28 | 10 | 11 | 7 | 37 | 28 | 9 | 41 | B T B B T B |
| 10 | Athletic Club MG | 28 | 10 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 | 40 | B B B T B T |
| 11 | Cuiaba | 28 | 9 | 13 | 6 | 27 | 22 | 5 | 40 | T H T B T H |
| 12 | Goias | 28 | 11 | 6 | 11 | 28 | 34 | -6 | 39 | B H T B B T |
| 13 | Sao Bernardo | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 31 | 8 | 38 | H H B T B T |
| 14 | Nautico (PE) | 28 | 10 | 8 | 10 | 35 | 33 | 2 | 38 | T H T T B H |
| 15 | Ceara | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 32 | B T B T B H |
| 16 | Botafogo SP | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 | 35 | -4 | 31 | H B B B B B |
| 17 | Avai FC | 28 | 8 | 6 | 14 | 29 | 36 | -7 | 30 | T T B B B H |
| 18 | Londrina PR | 28 | 7 | 7 | 14 | 38 | 39 | -1 | 28 | H B H B T T |
| 19 | America MG | 28 | 4 | 5 | 19 | 21 | 48 | -27 | 17 | B B T B T B |
| 20 | Ponte Preta | 28 | 2 | 4 | 22 | 16 | 62 | -46 | 10 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

