Kết quả CRB AL vs Fortaleza, 02h00 ngày 22/06

  • Thứ hai, Ngày 22/06/2026
    02:00
  • CRB AL 1
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 14
    Mùa giải (Season): 2026
    Fortaleza 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.00
    +0.25
    0.82
    O 2.25
    0.95
    U 2.25
    0.87
    1
    2.20
    X
    3.10
    2
    3.20
    Hiệp 1
    +0
    0.70
    -0
    1.13
    O 0.75
    0.66
    U 0.75
    1.16
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu CRB AL vs Fortaleza

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 14

  • CRB AL vs Fortaleza: Diễn biến chính

  • 6'
    Mikael Filipe Viana de Sousa (Assist:Belmonte Dada) goal 
    1-0
  • 40'
    Kevin Peterson Dos Santos Silva
    1-0
  • 46'
    Wallace  
    Kevin Peterson Dos Santos Silva  
    1-0
  • 46'
    1-0
     Rodrigo Oliveira dos Santos
     Ryan Gustavo de Lima
  • 46'
    1-0
     Paulo Baya
     Gabriel Fuentes
  • 74'
    1-0
     Pierre Wagner Oliveira dos Santos
     Sasha Lucas Pacheco Affini
  • 75'
    1-0
     Welliton Silva de Azevedo Matheus
     Vitinho
  • 77'
    1-0
    Rodriguinho
  • 80'
    Reverson Valuarth Paiva Silva  
    Belmonte Dada  
    1-0
  • 81'
    1-1
    goal Juan Miritello (Assist:Paulo Baya)
  • 87'
    Guilherme Nunes Rodrigues  
    Henri Marinho dos Santos  
    1-1
  • 87'
    Luiz Phellype Luciano Silva  
    Mikael Filipe Viana de Sousa  
    1-1
  • 90'
    1-1
     Lucas de Figueiredo Crispim
     Luiz Fernando Morais dos Santos
  • CRB AL vs Fortaleza: Đội hình chính và dự bị

  • CRB AL4-3-3
    1
    Vitor Caetano Ferreira
    36
    Lucas Lovat
    27
    Fabio Alemao
    44
    Henri Marinho dos Santos
    2
    Kevin Peterson Dos Santos Silva
    8
    Crystopher
    45
    Patrick de Lucca
    21
    Pedro Henrique de Castro Silva
    97
    Belmonte Dada
    28
    Mikael Filipe Viana de Sousa
    17
    Thiago Fernandes Rodrigues
    9
    Juan Miritello
    11
    Vitinho
    32
    Luiz Fernando Morais dos Santos
    75
    Rodriguinho
    88
    Sasha Lucas Pacheco Affini
    37
    Ryan Gustavo de Lima
    13
    Mauricio
    3
    Lucas Gazal
    4
    Luan de Freitas Molarinho Chagas
    18
    Gabriel Fuentes
    1
    Joao Ricardo
    Fortaleza3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Matheus Simonete Bressaneli
    16Caua Carvalho
    7Douglas Baggio de Oliveira Costa
    23Fabio Henrique Souza Santana
    11Guilherme Nunes Rodrigues
    14Joao Pin
    77Leonardo de Campos
    19Luiz Phellype Luciano Silva
    33Lyncon
    6Reverson Valuarth Paiva Silva
    20Vinicius Barata
    82Wallace
    Kaua Rocha 33
    Lucas de Figueiredo Crispim 10
    Lucca Prior 38
    Mailton dos Santos de Sa 22
    Matheus Rossetto 20
    Paulo Baya 77
    Pierre Wagner Oliveira dos Santos 5
    Tomas Pochettino 7
    Rodrigo Oliveira dos Santos 29
    Ronald Falkoski 8
    Vinicius Silvestre Costa 25
    Welliton Silva de Azevedo Matheus 31
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daniel Pollo Barioni Paulista
    Juan Pablo Vojvoda
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • CRB AL vs Fortaleza: Số liệu thống kê

  • CRB AL
    Fortaleza
  • 15
    Tổng cú sút
    22
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 4
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    4
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 30
    Long pass
    29
  •  
     
  • 4
    Successful center
    6
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    10
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 356
    Số đường chuyền
    514
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    91%
  •  
     
  • 62
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 24
    Tấn công nguy hiểm
    73
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    17
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    29
  •  
     
  • 1.11
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.06
  •  
     
  • 0.84
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.76
  •  
     
  • 0.27
    xG Set Play
    0.3
  •  
     
  • 1.11
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.06
  •  
     
  • 2.13
    Cú sút trúng đích
    1.61
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    39
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    28
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    20
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 34
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 28 14 8 6 30 17 13 50 T T H H T B
2 Gremio Novorizontin 28 14 8 6 48 25 23 50 T T T T T H
3 Vila Nova 28 14 6 8 40 31 9 48 T H T B T H
4 Fortaleza 28 13 9 6 31 23 8 48 H T H T T H
5 Criciuma 28 13 8 7 28 25 3 47 H B B T B B
6 Atletico Clube Goianiense 28 12 10 6 36 26 10 46 H T T H T T
7 CRB AL 28 13 6 9 42 40 2 45 T B T T B T
8 Operario Ferroviario PR 28 12 8 8 39 36 3 44 B H H T T H
9 Sport Club do Recife 28 10 11 7 37 28 9 41 B T B B T B
10 Athletic Club MG 28 10 10 8 33 30 3 40 B B B T B T
11 Cuiaba 28 9 13 6 27 22 5 40 T H T B T H
12 Goias 28 11 6 11 28 34 -6 39 B H T B B T
13 Sao Bernardo 28 10 8 10 39 31 8 38 H H B T B T
14 Nautico (PE) 28 10 8 10 35 33 2 38 T H T T B H
15 Ceara 28 8 8 12 29 36 -7 32 B T B T B H
16 Botafogo SP 28 8 7 13 31 35 -4 31 H B B B B B
17 Avai FC 28 8 6 14 29 36 -7 30 T T B B B H
18 Londrina PR 28 7 7 14 38 39 -1 28 H B H B T T
19 America MG 28 4 5 19 21 48 -27 17 B B T B T B
20 Ponte Preta 28 2 4 22 16 62 -46 10 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "