Kết quả Gremio Novorizontino vs Cuiaba, 04h30 ngày 14/09

  • Thứ hai, Ngày 14/09/2026
    04:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 28
    Mùa giải (Season): 2026
    Cuiaba 3
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.94
    +0.75
    0.88
    O 2
    0.83
    U 2
    0.99
    1
    1.70
    X
    3.50
    2
    4.80
    Hiệp 1
    -0.25
    0.86
    +0.25
    0.96
    O 0.75
    0.73
    U 0.75
    1.07
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gremio Novorizontino vs Cuiaba

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 28

  • Gremio Novorizontino vs Cuiaba: Diễn biến chính

  • 20'
    0-1
    goal Vitor Mendes(Assists:Igor Inocencio de Oliveira)
  • 36'
    0-1
    Raul Lo Goncalves
  • 37'
    Romulo Azevedo Simao goal 
    1-1
  • 57'
    1-1
     Eliel Chrystian Pereira Silva
     Kauan Cristtyan
  • 57'
    1-1
     Luiz Otavio Alves Marcolino
     David Souza
  • 60'
    Matheus Henrique Bianqui  
    Diego Galo  
    1-1
  • 60'
    Juninho  
    Leo Naldi  
    1-1
  • 69'
    1-1
     Ramon
     Jean Dias
  • 75'
    1-1
     Wesley Dias Claudino
     Luis Soares
  • 75'
    1-1
     Vinicius Peixoto
     Fábio Gomes
  • 79'
    Ronald  
    Reidiney  
    1-1
  • 88'
    1-1
    Luiz Otavio Alves Marcolino
  • 90'
    Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao  
    Robson dos Santos Fernandes  
    1-1
  • 90'
    Tavinho  
    Romulo Azevedo Simao  
    1-1
  • 90'
    1-1
    Joao Basso
  • Gremio Novorizontin vs Cuiaba: Đội hình chính và dự bị

  • Gremio Novorizontin4-2-3-1
    93
    Jordi Martins Almeida
    66
    Maykon Jesus
    4
    Patrick
    26
    Gabriel Bahia
    2
    Madson Ferreira dos Santos
    18
    Leo Naldi
    6
    Luis Felipe Oyama
    19
    Diego Galo
    10
    Romulo Azevedo Simao
    41
    Reidiney
    11
    Robson dos Santos Fernandes
    90
    Fábio Gomes
    41
    Kauan Cristtyan
    77
    Jean Dias
    2
    Igor Inocencio de Oliveira
    30
    Raul Lo Goncalves
    20
    David Souza
    36
    Lorenzo
    13
    Joao Basso
    91
    Luis Soares
    4
    Vitor Mendes
    1
    Joao Carlos Heidemann
    Cuiaba3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
    3Carlinhos
    31César Augusto Soares dos Reis Ribela
    27Diego Mathias de Almeida
    14Eduardo Schroder Brock
    50Juninho
    24Carlos Jhilmar Lora Saavedra
    28Marlon Adriano Prezotti
    17Matheus Henrique Bianqui
    7Ronald
    5Sander Henrique Bortolotto
    15Tavinho
    Gustavo Busatto 12
    Eliel Chrystian Pereira Silva 11
    Eric 14
    Pedro Felipetto Colen Barcellos 50
    Pedro Jacomin 22
    Joao Vitor 26
    Luiz Otavio Alves Marcolino 97
    Ramon 7
    Rodrigo Rodrigues 27
    Vinicius Peixoto 29
    Wesley Dias Claudino 70
    Weverson 53
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Eduardo Baptista
    Antonio Jose Cardoso de Oliveira
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Gremio Novorizontino vs Cuiaba: Số liệu thống kê

  • Gremio Novorizontino
    Cuiaba
  • 10
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 25
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 9
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 498
    Số đường chuyền
    295
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    63%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    18
  •  
     
  • 7
    Successful center
    5
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 34
    Long pass
    24
  •  
     
  • 151
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 13
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 72
    Số pha tranh chấp thành công
    58
  •  
     
  • 2.69
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.81
  •  
     
  • 1.52
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.66
  •  
     
  • 0.39
    xG Set Play
    0.15
  •  
     
  • 1.9
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.81
  •  
     
  • 1.58
    Cú sút trúng đích
    0.84
  •  
     
  • 30
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    12
  •  
     
  • 28
    Số quả tạt chính xác
    20
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    32
  •  
     
  • 37
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    26
  •  
     
  • 16
    Phá bóng
    20
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 28 14 8 6 30 17 13 50 T T H H T B
2 Gremio Novorizontin 28 14 8 6 48 25 23 50 T T T T T H
3 Vila Nova 28 14 6 8 40 31 9 48 T H T B T H
4 Fortaleza 28 13 9 6 31 23 8 48 H T H T T H
5 Criciuma 28 13 8 7 28 25 3 47 H B B T B B
6 Atletico Clube Goianiense 28 12 10 6 36 26 10 46 H T T H T T
7 Operario Ferroviario PR 27 12 7 8 36 33 3 43 B B H H T T
8 CRB AL 27 12 6 9 40 39 1 42 H T B T T B
9 Sport Club do Recife 27 10 11 6 36 26 10 41 T B T B B T
10 Athletic Club MG 28 10 10 8 33 30 3 40 B B B T B T
11 Cuiaba 28 9 13 6 27 22 5 40 T H T B T H
12 Goias 28 11 6 11 28 34 -6 39 B H T B B T
13 Sao Bernardo 28 10 8 10 39 31 8 38 H H B T B T
14 Nautico (PE) 27 10 7 10 32 30 2 37 H T H T T B
15 Ceara 28 8 8 12 29 36 -7 32 B T B T B H
16 Botafogo SP 28 8 7 13 31 35 -4 31 H B B B B B
17 Avai FC 28 8 6 14 29 36 -7 30 T T B B B H
18 Londrina PR 27 6 7 14 32 39 -7 25 B H B H B T
19 America MG 28 4 5 19 21 48 -27 17 B B T B T B
20 Ponte Preta 27 2 4 21 16 56 -40 10 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "