Kết quả Nautico (PE) vs Operario Ferroviario PR, 05h30 ngày 16/09
Kết quả Nautico (PE) vs Operario Ferroviario PR
Nhận định, Soi kèo Nautico vs Operario Ferroviario 05h30 ngày 16/09: 3 điểm ở lại
Đối đầu Nautico (PE) vs Operario Ferroviario PR
Phong độ Nautico (PE) gần đây
Phong độ Operario Ferroviario PR gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.86O 2.5
0.97U 2.5
0.851
1.85X
3.252
3.70Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.76O 1
0.93U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nautico (PE) vs Operario Ferroviario PR
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 28
-
Nautico (PE) vs Operario Ferroviario PR: Diễn biến chính
-
1'Vinicius Santos Silva(Assists:Kauan Maranhao)
1-0 -
28'1-0Gabriel Boschilia
-
45'1-0Gabriel Feliciano
Moraes -
45'1-1
Vinicius Diniz(Assists:Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio) -
57'Samuel Felix Rodrigues1-1
-
67'Luiz Claudio
Kauan Maranhao1-1 -
67'Derek Freitas Ribeiro
Benjamin Borasi1-1 -
74'1-1Neto Paraiba
Emaxwell Souza de Lima -
74'1-1Juan Zuluaga
Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio -
74'1-1Aylon Darwin Tavella
Caio Henrique da Silva Dantas -
81'1-1Aylon Darwin Tavella
-
83'Jean Carlos Vicente
2-1 -
84'2-1Hildeberto Jose Morgado Pereira
Angel Yesid Torres Quinones -
87'Danielzinho
Jean Carlos Vicente2-1 -
87'Patricio Nunez
Wenderson2-1 -
88'Danielzinho
3-1 -
90'Gustavo Henrique da Silva
Igor Fernandes da Silva Araujo3-1 -
90'3-2
Gabriel Boschilia -
90'3-3
Jose Abad Cuenu(Assists:Gabriel Feliciano) -
90'Patricio Nunez3-3
-
Nautico (PE) vs Operario Ferroviario PR: Đội hình chính và dự bị
-
Nautico (PE)4-2-3-1Operario Ferroviario PR4-1-4-11Muriel Gustavo Becker23Igor Fernandes da Silva Araujo3Betao34Wanderson93Reginaldo Lopes de Jesus41Samuel Felix Rodrigues8Wenderson24Benjamin Borasi10Jean Carlos Vicente7Vinicius Santos Silva19Kauan Maranhao99Caio Henrique da Silva Dantas7Angel Yesid Torres Quinones20Vinicius Diniz10Gabriel Boschilia77Emaxwell Souza de Lima5Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio2Mikael Doka22Jose Abad Cuenu43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo6Moraes33Vagner da Silva
- Đội hình dự bị
-
5Auremir Evangelista dos Santos88Caio78Danielzinho72Derek Freitas Ribeiro55Gaston Guruceaga46Gustavo Henrique da Silva13Indio16Luiz Claudio22Patricio Nunez6Ryan Carlos28Everson Luis Santana dos Santos75Hector SilvaAylon Darwin Tavella 11Brenno Pereira 21Charles 32Dudu Mosconi 28Elias Martello Curzel 1Gabriel Feliciano 27Willian Klaus 4Matheus Miranda 16Neto Paraiba 88Pedrinho 30Hildeberto Jose Morgado Pereira 14Juan Zuluaga 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mateus Costa
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Nautico (PE) vs Operario Ferroviario PR: Số liệu thống kê
-
Nautico (PE)Operario Ferroviario PR
-
4Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
21Tổng cú sút16
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
11Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút4
-
-
9Sút Phạt23
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
406Số đường chuyền394
-
-
80%Chuyền chính xác82%
-
-
23Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua2
-
-
19Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn7
-
-
24Ném biên25
-
-
1Woodwork1
-
-
19Cản phá thành công10
-
-
15Thử thách14
-
-
4Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
18Long pass27
-
-
107Pha tấn công80
-
-
58Tấn công nguy hiểm32
-
-
5Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
58Số pha tranh chấp thành công57
-
-
3.47Bàn thắng kỳ vọng1.49
-
-
1.99Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.07
-
-
0.7xG Set Play0.43
-
-
2.68Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.49
-
-
2.31Cú sút trúng đích2.79
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
19Số quả tạt chính xác12
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
18Phá bóng22
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 28 | 14 | 8 | 6 | 30 | 17 | 13 | 50 | T T H H T B |
| 2 | Gremio Novorizontin | 28 | 14 | 8 | 6 | 48 | 25 | 23 | 50 | T T T T T H |
| 3 | Vila Nova | 28 | 14 | 6 | 8 | 40 | 31 | 9 | 48 | T H T B T H |
| 4 | Fortaleza | 28 | 13 | 9 | 6 | 31 | 23 | 8 | 48 | H T H T T H |
| 5 | Criciuma | 28 | 13 | 8 | 7 | 28 | 25 | 3 | 47 | H B B T B B |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 28 | 12 | 10 | 6 | 36 | 26 | 10 | 46 | H T T H T T |
| 7 | CRB AL | 28 | 13 | 6 | 9 | 42 | 40 | 2 | 45 | T B T T B T |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 28 | 12 | 8 | 8 | 39 | 36 | 3 | 44 | B H H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 28 | 10 | 11 | 7 | 37 | 28 | 9 | 41 | B T B B T B |
| 10 | Athletic Club MG | 28 | 10 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 | 40 | B B B T B T |
| 11 | Cuiaba | 28 | 9 | 13 | 6 | 27 | 22 | 5 | 40 | T H T B T H |
| 12 | Goias | 28 | 11 | 6 | 11 | 28 | 34 | -6 | 39 | B H T B B T |
| 13 | Sao Bernardo | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 31 | 8 | 38 | H H B T B T |
| 14 | Nautico (PE) | 28 | 10 | 8 | 10 | 35 | 33 | 2 | 38 | T H T T B H |
| 15 | Ceara | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 32 | B T B T B H |
| 16 | Botafogo SP | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 | 35 | -4 | 31 | H B B B B B |
| 17 | Avai FC | 28 | 8 | 6 | 14 | 29 | 36 | -7 | 30 | T T B B B H |
| 18 | Londrina PR | 28 | 7 | 7 | 14 | 38 | 39 | -1 | 28 | H B H B T T |
| 19 | America MG | 28 | 4 | 5 | 19 | 21 | 48 | -27 | 17 | B B T B T B |
| 20 | Ponte Preta | 28 | 2 | 4 | 22 | 16 | 62 | -46 | 10 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

