Kết quả Ludogorets Razgrad II vs Fratria, 23h00 ngày 15/09

Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 9

  • Ludogorets Razgrad II vs Fratria: Diễn biến chính

  • 27'
    0-0
    Alexander Tsvetkov
  • 36'
    Ryan Ivanov
    0-0
  • 42'
    0-0
    Rumen Rumenov
  • 45'
    0-0
    David Mihalev
  • 57'
    0-0
    Georgi Atanasov
  • 65'
    0-0
    Rosen Stefanov
  • 83'
    Kristiyan Nikolov goal 
    1-0
  • 85'
    1-1
    goal Kristiyan Peshov
  • 86'
    1-1
    Tymur Korablin
  • 89'
    Timur Mustafa
    1-1
  • 90'
    1-1
    Georgi Trifonov
  • BXH Hạng 2 Bulgaria
  • BXH bóng đá Bungari mới nhất
  • Ludogorets Razgrad II vs Fratria: Số liệu thống kê

  • Ludogorets Razgrad II
    Fratria
  • 9
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    7
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 21
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     

BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vihren Sandanski 9 6 3 0 21 8 13 21 T H T T T T
2 CSKA Sofia B 9 5 2 2 19 8 11 17 T H B T B T
3 Fratria 9 4 4 1 12 7 5 16 T H T H H H
4 Yantra Gabrovo 9 5 1 3 12 9 3 16 T T H T T B
5 FK Chernomorets 1919 Burgas 9 4 3 2 12 6 6 15 B B T T H T
6 Beroe Stara Zagora 9 4 3 2 12 8 4 15 B T H H H T
7 PFC Nesebar 9 4 2 3 16 12 4 14 T T H B T H
8 Etar 9 4 2 3 15 15 0 14 H B H B T B
9 Marek Dupnitza 9 4 1 4 10 9 1 13 B T H T B T
10 Rilski sportist 9 3 3 3 10 9 1 12 H T H T B T
11 Ludogorets Razgrad II 9 3 3 3 9 9 0 12 B H H B T H
12 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 9 3 3 3 8 10 -2 12 T T B T H H
13 FC Hebar Pazardzhik 9 3 2 4 18 17 1 11 T T H H B T
14 PFK Montana 9 3 2 4 13 16 -3 11 T B T H B B
15 Spartak Pleven 9 3 1 5 10 19 -9 10 B B B B T B
16 Sportist Svoge 9 1 4 4 4 7 -3 7 B B H B H B
17 FC Dobrudzha 9 1 3 5 9 14 -5 6 B B H B H B
18 Pirin Blagoevgrad 9 0 0 9 3 30 -27 0 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "