Kết quả Union Espanola vs Deportes Temuco, 06h30 ngày 16/09
Kết quả Union Espanola vs Deportes Temuco
Đối đầu Union Espanola vs Deportes Temuco
Phong độ Union Espanola gần đây
Phong độ Deportes Temuco gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202606:30
-
9
Vòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.93O 2.25
0.94U 2.25
0.861
2.19X
3.152
2.88Hiệp 1+0
0.64-0
1.25O 1
1.08U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Union Espanola vs Deportes Temuco
-
Sân vận động: St. Laura Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Chile 2026 » vòng 26
-
Union Espanola vs Deportes Temuco: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Union Espanola vs Deportes Temuco: Số liệu thống kê
-
Union EspanolaDeportes Temuco
-
1Phạt góc0
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Tổng cú sút0
-
-
1Sút trúng cầu môn0
-
-
0Sút Phạt1
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
1Phạm lỗi0
-
-
1Ném biên3
-
-
12Pha tấn công12
-
-
4Tấn công nguy hiểm2
-
BXH Hạng 2 Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santiago Wanderers | 24 | 12 | 8 | 4 | 40 | 25 | 15 | 44 | H H T T T B |
| 2 | Cobreloa | 24 | 11 | 9 | 4 | 42 | 27 | 15 | 42 | H T B T B H |
| 3 | San Luis Quillota | 24 | 11 | 8 | 5 | 38 | 29 | 9 | 41 | H T B T T T |
| 4 | CD Magallanes | 25 | 11 | 7 | 7 | 41 | 38 | 3 | 40 | T T B H H T |
| 5 | CSD Antofagasta | 25 | 10 | 8 | 7 | 42 | 26 | 16 | 38 | H T T B H B |
| 6 | Deportes Recoleta | 25 | 10 | 8 | 7 | 36 | 33 | 3 | 38 | H T H T T H |
| 7 | San Marcos de Arica | 25 | 9 | 9 | 7 | 31 | 23 | 8 | 36 | B B B T B T |
| 8 | Union Espanola | 24 | 10 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 35 | T T T B H B |
| 9 | Puerto Montt | 25 | 10 | 4 | 11 | 26 | 31 | -5 | 34 | H B B T B B |
| 10 | Deportes Temuco | 24 | 8 | 7 | 9 | 39 | 34 | 5 | 31 | H H B T B T |
| 11 | CD Copiapo S.A. | 24 | 8 | 7 | 9 | 33 | 38 | -5 | 31 | B T B B B H |
| 12 | Municipal Iquique | 25 | 6 | 10 | 9 | 33 | 30 | 3 | 28 | H T B B B T |
| 13 | Curico Unido | 25 | 6 | 9 | 10 | 22 | 38 | -16 | 27 | B T H B T B |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 25 | 4 | 10 | 11 | 26 | 38 | -12 | 22 | B B H H T H |
| 15 | Union San Felipe | 23 | 5 | 7 | 11 | 15 | 37 | -22 | 22 | H T B B H H |
| 16 | Rangers Talca | 25 | 4 | 6 | 15 | 23 | 40 | -17 | 18 | B T T T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

