Kết quả Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik, 22h30 ngày 15/09
Kết quả Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik
Đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik
Phong độ Levadia Tallinn U19 gần đây
Phong độ Viljandi Tulevik gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.84+0.75
0.92O 4.25
0.95U 4.25
0.811
1.80X
4.002
3.10Hiệp 1-0.25
0.75+0.25
1.01O 1.75
0.75U 1.75
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 4
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 29
-
Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik: Diễn biến chính
-
4'0-1
Kaimar Saag -
14'0-1Geron Vidder
-
15'0-2
Kaimar Saag -
26'0-3
Johannes Metsmaa -
38'0-4
Kaimar Saag -
41'Vjatseslav Pavlovits
1-4 -
46'Vjatseslav Pavlovits
2-4 -
57'2-5
Johannes Metsmaa -
66'2-5
-
82'2-5
-
87'2-5
-
90'Trevor Elhi
3-5 -
90'3-5
-
90'3-5
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik: Số liệu thống kê
-
Levadia Tallinn U19Viljandi Tulevik
-
4Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
23Tổng cú sút9
-
-
10Sút trúng cầu môn7
-
-
13Sút ra ngoài2
-
-
9Sút Phạt8
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
1Việt vị1
-
-
28Ném biên19
-
-
172Pha tấn công137
-
-
98Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 28 | 18 | 3 | 7 | 67 | 34 | 33 | 57 | B H T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 29 | 17 | 2 | 10 | 74 | 52 | 22 | 53 | T T T T B B |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 29 | 16 | 3 | 10 | 68 | 66 | 2 | 51 | H T T B T T |
| 4 | Tartu Kalev | 29 | 15 | 2 | 12 | 71 | 52 | 19 | 47 | T H B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 29 | 14 | 5 | 10 | 74 | 62 | 12 | 47 | B B B B T B |
| 6 | Viljandi Tulevik | 29 | 13 | 5 | 11 | 74 | 60 | 14 | 44 | H H B T B T |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 29 | 13 | 4 | 12 | 83 | 62 | 21 | 43 | H T T T B B |
| 8 | Tabasalu Charma | 29 | 10 | 3 | 16 | 42 | 78 | -36 | 33 | H B B T B H |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 29 | 7 | 5 | 17 | 59 | 75 | -16 | 26 | H H T B T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 28 | 3 | 4 | 21 | 28 | 99 | -71 | 13 | H B B B B H |

