Kết quả Tabasalu Charma vs JK Tallinna Kalev II, 19h00 ngày 16/08
Kết quả Tabasalu Charma vs JK Tallinna Kalev II
Phong độ Tabasalu Charma gần đây
Phong độ JK Tallinna Kalev II gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.79-0.25
0.97O 4.25
0.96U 4.25
0.801
2.51X
3.832
2.03Hiệp 1+0
1.19-0
0.60O 1.75
0.82U 1.75
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tabasalu Charma vs JK Tallinna Kalev II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 23
-
Tabasalu Charma vs JK Tallinna Kalev II: Diễn biến chính
-
24'0-1
Henri Lehtmaa -
56'Raoul Riigov0-1
-
89'Ruben Lindemann
1-1 -
90'1-1Verner-Vootele Mellis
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Tabasalu Charma vs JK Tallinna Kalev II: Số liệu thống kê
-
Tabasalu CharmaJK Tallinna Kalev II
-
6Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
76Pha tấn công123
-
-
44Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 28 | 18 | 3 | 7 | 67 | 34 | 33 | 57 | B H T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 29 | 17 | 2 | 10 | 74 | 52 | 22 | 53 | T T T T B B |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 29 | 16 | 3 | 10 | 68 | 66 | 2 | 51 | H T T B T T |
| 4 | Tartu Kalev | 29 | 15 | 2 | 12 | 71 | 52 | 19 | 47 | T H B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 29 | 14 | 5 | 10 | 74 | 62 | 12 | 47 | B B B B T B |
| 6 | Viljandi Tulevik | 29 | 13 | 5 | 11 | 74 | 60 | 14 | 44 | H H B T B T |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 29 | 13 | 4 | 12 | 83 | 62 | 21 | 43 | H T T T B B |
| 8 | Tabasalu Charma | 29 | 10 | 3 | 16 | 42 | 78 | -36 | 33 | H B B T B H |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 29 | 7 | 5 | 17 | 59 | 75 | -16 | 26 | H H T B T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 28 | 3 | 4 | 21 | 28 | 99 | -71 | 13 | H B B B B H |

