Kết quả Tartu JK Maag Tammeka B vs Levadia Tallinn U19, 23h00 ngày 31/08
Kết quả Tartu JK Maag Tammeka B vs Levadia Tallinn U19
Đối đầu Tartu JK Maag Tammeka B vs Levadia Tallinn U19
Phong độ Tartu JK Maag Tammeka B gần đây
Phong độ Levadia Tallinn U19 gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
0.96O 4
0.81U 4
0.831
2.00X
4.002
2.70Hiệp 1+0
1.05-0
0.71O 1.75
0.92U 1.75
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tartu JK Maag Tammeka B vs Levadia Tallinn U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 26
-
Tartu JK Maag Tammeka B vs Levadia Tallinn U19: Diễn biến chính
-
17'0-0
-
21'0-1
Gleb Gurin -
28'0-1
-
29'Kaspar Kupits
1-1 -
34'1-1
-
36'1-1
-
40'1-1
-
41'Karl Kiidron
2-1 -
54'2-1
-
66'2-2
Pavel Bogatov -
67'2-3
Pavel Bogatov -
78'2-3
-
84'2-3
-
87'2-4
Jonas Pocevicius -
90'2-5
Ouertani M.
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Tartu JK Maag Tammeka B vs Levadia Tallinn U19: Số liệu thống kê
-
Tartu JK Maag Tammeka BLevadia Tallinn U19
-
3Phạt góc4
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
13Tổng cú sút18
-
-
7Sút trúng cầu môn10
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
78Pha tấn công127
-
-
37Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 28 | 18 | 3 | 7 | 67 | 34 | 33 | 57 | B H T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 29 | 17 | 2 | 10 | 74 | 52 | 22 | 53 | T T T T B B |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 29 | 16 | 3 | 10 | 68 | 66 | 2 | 51 | H T T B T T |
| 4 | Tartu Kalev | 29 | 15 | 2 | 12 | 71 | 52 | 19 | 47 | T H B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 29 | 14 | 5 | 10 | 74 | 62 | 12 | 47 | B B B B T B |
| 6 | Viljandi Tulevik | 29 | 13 | 5 | 11 | 74 | 60 | 14 | 44 | H H B T B T |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 29 | 13 | 4 | 12 | 83 | 62 | 21 | 43 | H T T T B B |
| 8 | Tabasalu Charma | 29 | 10 | 3 | 16 | 42 | 78 | -36 | 33 | H B B T B H |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 29 | 7 | 5 | 17 | 59 | 75 | -16 | 26 | H H T B T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 28 | 3 | 4 | 21 | 28 | 99 | -71 | 13 | H B B B B H |

