Kết quả Tartu JK Maag Tammeka B vs Viljandi Tulevik, 23h00 ngày 10/09
Kết quả Tartu JK Maag Tammeka B vs Viljandi Tulevik
Đối đầu Tartu JK Maag Tammeka B vs Viljandi Tulevik
Phong độ Tartu JK Maag Tammeka B gần đây
Phong độ Viljandi Tulevik gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
0.89O 4.25
0.77U 4.25
0.991
2.00X
4.202
2.62Hiệp 1+0
0.69-0
1.05O 2
0.92U 2
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tartu JK Maag Tammeka B vs Viljandi Tulevik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 28
-
Tartu JK Maag Tammeka B vs Viljandi Tulevik: Diễn biến chính
-
16'Karl Rand0-0
-
19'0-1
Jako Lindepuu -
21'Kaspar Kupits
1-1 -
23'1-2
Eric Levit -
37'Arti Viinapuu1-2
-
68'1-2Eric Levit
-
73'Karl Kiidron
2-2 -
76'Karl Kiidron2-2
-
79'Kristofer Karis2-2
-
79'2-2Kaupo Kruusmae
-
81'2-2Reimo Roos
-
82'2-2Ketron Vana
-
86'Kristofer Sahtel2-2
-
90'2-2Reimo Roos
-
90'Karl Kiidron
3-2
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Tartu JK Maag Tammeka B vs Viljandi Tulevik: Số liệu thống kê
-
Tartu JK Maag Tammeka BViljandi Tulevik
-
10Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
5Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
24Tổng cú sút14
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
16Sút ra ngoài8
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
112Pha tấn công77
-
-
76Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 28 | 18 | 3 | 7 | 67 | 34 | 33 | 57 | B H T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 29 | 17 | 2 | 10 | 74 | 52 | 22 | 53 | T T T T B B |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 29 | 16 | 3 | 10 | 68 | 66 | 2 | 51 | H T T B T T |
| 4 | Tartu Kalev | 29 | 15 | 2 | 12 | 71 | 52 | 19 | 47 | T H B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 29 | 14 | 5 | 10 | 74 | 62 | 12 | 47 | B B B B T B |
| 6 | Viljandi Tulevik | 29 | 13 | 5 | 11 | 74 | 60 | 14 | 44 | H H B T B T |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 29 | 13 | 4 | 12 | 83 | 62 | 21 | 43 | H T T T B B |
| 8 | Tabasalu Charma | 29 | 10 | 3 | 16 | 42 | 78 | -36 | 33 | H B B T B H |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 29 | 7 | 5 | 17 | 59 | 75 | -16 | 26 | H H T B T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 28 | 3 | 4 | 21 | 28 | 99 | -71 | 13 | H B B B B H |

