Kết quả MVV Maastricht vs Almere City FC, 01h00 ngày 12/09
Kết quả MVV Maastricht vs Almere City FC
Đối đầu MVV Maastricht vs Almere City FC
Phong độ MVV Maastricht gần đây
Phong độ Almere City FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.92-0.25
0.90O 3.25
0.90U 3.25
0.901
2.87X
3.702
2.00Hiệp 1+0
1.12-0
0.71O 1.5
1.08U 1.5
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MVV Maastricht vs Almere City FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 6
-
MVV Maastricht vs Almere City FC: Diễn biến chính
-
13'0-0Ferdy Druijf
-
42'Lars Schenk
Milan Hofland0-0 -
46'0-0Milan de Haan
Enzo Cornelisse -
62'0-0Jamie Jacobs
Hamza El Dahri -
63'0-0Emanuel Poku
Byron Burgering -
66'0-1
Ferdy Druijf -
68'Noa el Hamdaoui
Toni Vinogradac0-1 -
69'0-1Damian van Bruggen
Martin Wasinski -
74'0-2
Marley Dors(Assists:Emanuel Poku) -
78'Lars Schenk0-2
-
79'Onesime Zimuangana
Delano Asante0-2 -
79'Naim Matoug
Robert Klaasen0-2 -
79'0-2Olivier de Nijs
Teun Bijleveld -
85'0-3
Olivier de Nijs -
89'0-4
Emanuel Poku(Assists:Ferdy Druijf)
-
MVV Maastricht vs Almere City FC: Đội hình chính và dự bị
-
MVV Maastricht4-3-3Almere City FC4-2-3-11Hugo Wentges17Sil van der Wegen22Sven Bouland6Finn Dicke2Milan Hofland16Robert Klaasen18Elias Sierra10Olivier Dumont7Lennerd Daneels9Toni Vinogradac21Delano Asante9Ferdy Druijf7Byron Burgering21Hamza El Dahri11Marley Dors14Mees Hoedemakers6Enzo Cornelisse2Martin Wasinski3Joey Jacobs4Jamie Lawrence5Teun Bijleveld1Wessel Speel
- Đội hình dự bị
-
20Amine Amgar31Yanis Bourard24Noa el Hamdaoui23Victor Goffings19Mika Luijendijk26Adriano Mansala Mpudi27Naim Matoug5Lars Schenk12Sep van der Heijden29Onesime ZimuanganaMilan de Haan 8Olivier de Nijs 19Immanuel Ghogli 25Bas Huisman 18Jamie Jacobs 10Job Kalisvaart 20Malcolm Mateyo 24Emanuel Poku 17Damian van Bruggen 44Joel van der Wilt 30Twan Van Der Zeeuw 26Jereno van Gom 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Maurice VerberneAlex Pastoor
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
MVV Maastricht vs Almere City FC: Số liệu thống kê
-
MVV MaastrichtAlmere City FC
-
5Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút17
-
-
2Sút trúng cầu môn10
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút2
-
-
6Sút Phạt5
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
593Số đường chuyền322
-
-
86%Chuyền chính xác75%
-
-
5Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị1
-
-
6Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
3Đánh chặn8
-
-
19Ném biên12
-
-
9Cản phá thành công6
-
-
4Thử thách9
-
-
5Successful center7
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
42Long pass30
-
-
140Pha tấn công71
-
-
69Tấn công nguy hiểm36
-
-
0Cơ hội lớn7
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
38Số pha tranh chấp thành công37
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng2.59
-
-
0.43Cú sút trúng đích3.82
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
31Số quả tạt chính xác16
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng20
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
26Phá bóng30
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 9 | 15 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Almere City FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 13 | H T T T B T |
| 3 | MVV Maastricht | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 9 | 0 | 13 | T T T T H B |
| 4 | VVV Venlo | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 6 | 12 | B T T T B T |
| 5 | Emmen | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 14 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 6 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 13 | 0 | 12 | T H H T B H |
| 7 | Roda JC | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | B T T H H T |
| 8 | RKC Waalwijk | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 10 | H H H H T T |
| 9 | AZ Alkmaar (Youth) | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 | 16 | 2 | 10 | B B T T B H |
| 10 | Vitesse Arnhem | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | H T B T T B |
| 11 | Volendam | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | B T B T B T |
| 12 | Helmond Sport | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H B H B T T |
| 13 | NAC Breda | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | T B T H B B |
| 14 | FC Utrecht (Youth) | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 18 | -4 | 7 | B B B H T T |
| 15 | FC Eindhoven | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B B H T |
| 16 | Jong Ajax (Youth) | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 22 | -9 | 7 | B T H T B B |
| 17 | Den Bosch | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 4 | H B T B B B |
| 18 | Dordrecht | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 18 | -9 | 4 | T H B B B B |
| 19 | De Graafschap | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | -11 | 4 | H B B B B T |
| 20 | FC Oss | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

