Kết quả Seoul E-Land FC vs Gimpo FC, 12h00 ngày 03/05

  • Chủ nhật, Ngày 03/05/2026
    12:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 10
    Mùa giải (Season): 2026
    Gimpo FC 1 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.95
    +0.25
    0.85
    O 2.25
    0.93
    U 2.25
    0.83
    1
    2.20
    X
    3.00
    2
    3.00
    Hiệp 1
    +0
    0.64
    -0
    1.21
    O 0.75
    0.61
    U 0.75
    1.14
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Seoul E-Land FC vs Gimpo FC

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13℃~14℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 10

  • Seoul E-Land FC vs Gimpo FC: Diễn biến chính

  • 14'
    Park Chang hwan (Assist:Kang Hyun Je) goal 
    1-0
  • 20'
    Kim Oh Kyu
    1-0
  • 39'
    1-1
    goal Luan Dias (Assist:Djalma)
  • 45'
    Hyeok-chan Son
    1-1
  • 46'
    Jin-young Park  
    Kim Oh Kyu  
    1-1
  • 46'
    1-1
     Luis Mina
     Lee Si Heon
  • 46'
    1-1
     Lee Hak Min
     Kim Min Sik
  • 50'
    1-1
    Kim Sung Jun
  • 52'
    1-1
     Kim Do Hyuk
     Kim Sung Jun
  • 55'
    Gyung-jun Byeon  
    Kang Hyun Je  
    1-1
  • 55'
    Jun-hyun Jo  
    Seo Jin Seok  
    1-1
  • 57'
    Elosman Euller Silva Cavalcanti
    1-1
  • 79'
    Joo-hyuk Lee  
    Ju-hwan Kim  
    1-1
  • 85'
    Elosman Euller Silva Cavalcanti
    1-1
  • 86'
    Elosman Euller Silva Cavalcanti goal 
    2-1
  • 90'
    2-1
    Son Jung Hyun
  • 90'
    Gyung-jun Byeon
    2-1
  • 90'
    2-1
    Luan Dias
  • 90'
    Bae Seo Jun  
    Elosman Euller Silva Cavalcanti  
    2-1
  • 90'
    2-1
     Sang-hyoun Park
     Park Dong Jin
  • 90'
    2-1
     Yoon Jae Woon
     Chang-Seok Lim
  • 90'
    Jun-hyun Jo
    2-1
  • Seoul E-Land FC vs Gimpo FC: Đội hình chính và dự bị

  • Seoul E-Land FC4-3-3
    1
    Seong-jun Min
    33
    Hyeok-chan Son
    2
    Park Jae Hwan
    20
    Kim Oh Kyu
    19
    Ju-hwan Kim
    6
    Baek Ji Woong
    21
    Seo Jin Seok
    30
    Park Chang hwan
    14
    Kang Hyun Je
    16
    Park Jae Yong
    7
    Elosman Euller Silva Cavalcanti
    10
    Luan Dias
    50
    Park Dong Jin
    11
    Lee Si Heon
    17
    Chang-Seok Lim
    8
    Djalma
    16
    Kim Sung Jun
    23
    Kim Min Sik
    4
    Kim Tae Han
    77
    Connor Chapman
    5
    Chan-hyung Lee
    31
    Son Jung Hyun
    Gimpo FC3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 10Alan Lima Carius
    23Bae Seo Jun
    11Gyung-jun Byeon
    22Jun-hyun Jo
    15Young suk Kang
    8Kim Hyun
    47Joo-hyuk Lee
    4Jin-young Park
    18Ye-hoon Ueom
    Choi Jae Young 6
    Kim Do Hyuk 7
    Kim Dong Min 47
    Min-seog Kim 20
    Lee Hak Min 14
    Luis Mina 24
    Sang-hyoun Park 13
    Bo-sang Yoon 21
    Yoon Jae Woon 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Park Choong Kyun
    Jeong un Ko
  • BXH Hạng 2 Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
  • Seoul E-Land FC vs Gimpo FC: Số liệu thống kê

  • Seoul E-Land FC
    Gimpo FC
  • 3
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    2
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 68
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    89
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     

BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Suwon Samsung Bluewings 25 16 5 4 39 20 19 53 T H T T T T
2 Daegu FC 25 13 7 5 47 33 14 46 T T H T H T
3 Suwon FC 24 12 9 3 47 29 18 45 T H T T H H
4 Seoul E-Land FC 25 13 6 6 43 29 14 45 H T H H T B
5 Hwaseong FC 25 12 7 6 39 25 14 43 H H B T H T
6 Busan I Park 25 12 5 8 41 33 8 41 B H H B B T
7 Gyeongnam FC 24 8 9 7 31 30 1 33 H B H H T T
8 Gimpo FC 24 7 11 6 30 30 0 32 H T H B B H
9 Chungnam Asan 24 8 7 9 31 30 1 31 T H B T B B
10 Seongnam FC 24 7 9 8 26 28 -2 30 T B T H T B
11 Yong-in FC 24 5 11 8 31 35 -4 26 H T B T H B
12 Chungbuk Cheongju 25 4 14 7 28 39 -11 26 B T H B B T
13 Paju Citizen FC 24 7 5 12 22 28 -6 26 T B T H B H
14 Cheonan City 25 4 11 10 29 34 -5 23 B H B B H H
15 Ansan Greeners FC 25 6 4 15 25 46 -21 22 H B B B T B
16 Jeonnam Dragons 24 4 9 11 28 40 -12 21 B B T T H H
17 Gimhae City 24 2 7 15 19 47 -28 13 B H B B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "