Kết quả UMF Selfoss vs Haukar Hafnarfjordur, 02h15 ngày 27/06
Kết quả UMF Selfoss vs Haukar Hafnarfjordur
Đối đầu UMF Selfoss vs Haukar Hafnarfjordur
Phong độ UMF Selfoss gần đây
Phong độ Haukar Hafnarfjordur gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 27/06/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.97O 3.25
0.80U 3.25
1.001
2.45X
4.002
2.20Hiệp 1+0
1.13-0
0.68O 1.5
0.75U 1.5
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UMF Selfoss vs Haukar Hafnarfjordur
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Iceland 2026 » vòng 10
-
UMF Selfoss vs Haukar Hafnarfjordur: Diễn biến chính
-
26'0-0
-
41'0-1
Sigurdur Hrannar Thorsteinsson -
48'0-1
-
56'Eysteinn Sverrisson
1-1 -
57'1-1
-
58'1-1
-
60'1-1
-
74'Ivan Paponja
2-1 -
85'2-2
Olafur Sigurjonsson
- BXH Hạng 2 Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
UMF Selfoss vs Haukar Hafnarfjordur: Số liệu thống kê
-
UMF SelfossHaukar Hafnarfjordur
-
5Phạt góc12
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút27
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
5Sút ra ngoài18
-
-
3Sút Phạt3
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
2Việt vị3
-
-
2Ném biên11
-
-
57Pha tấn công76
-
-
25Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Hạng 2 Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haukar Hafnarfjordur | 22 | 15 | 2 | 5 | 55 | 32 | 23 | 47 | T T T T B B |
| 2 | UMF Selfoss | 22 | 13 | 6 | 3 | 55 | 36 | 19 | 45 | T H T T T T |
| 3 | Kari Akranes | 22 | 11 | 9 | 2 | 56 | 29 | 27 | 42 | T H T T T T |
| 4 | Fjardabyggd Leiknir | 22 | 9 | 3 | 10 | 51 | 41 | 10 | 30 | T T T T B B |
| 5 | Fjolnir | 22 | 8 | 6 | 8 | 49 | 46 | 3 | 30 | B B B H H T |
| 6 | Dalvik Reynir | 22 | 8 | 5 | 9 | 33 | 36 | -3 | 29 | B H B T T T |
| 7 | Vikingur Olafsvik | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 | 41 | -12 | 29 | B T B B B T |
| 8 | Kormakur | 22 | 7 | 6 | 9 | 42 | 38 | 4 | 27 | B B B B T B |
| 9 | Magni | 22 | 7 | 4 | 11 | 35 | 54 | -19 | 25 | T H T B B B |
| 10 | Throttur Vogum | 22 | 7 | 2 | 13 | 33 | 42 | -9 | 23 | T B B B H T |
| 11 | KF Gardabaer | 22 | 7 | 1 | 14 | 38 | 58 | -20 | 22 | B T T B T B |
| 12 | Hviti Riddarinn | 22 | 3 | 9 | 10 | 27 | 50 | -23 | 18 | B B B H B B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
