Kết quả UMF Selfoss vs Throttur Vogum, 02h15 ngày 16/06
Kết quả UMF Selfoss vs Throttur Vogum
Đối đầu UMF Selfoss vs Throttur Vogum
Phong độ UMF Selfoss gần đây
Phong độ Throttur Vogum gần đây
-
Thứ ba, Ngày 16/06/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.00+1
0.80O 3.25
0.83U 3.25
0.981
1.60X
4.102
4.10Hiệp 1-0.5
0.92+0.5
0.82O 1.5
0.99U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UMF Selfoss vs Throttur Vogum
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Iceland 2026 » vòng 8
-
UMF Selfoss vs Throttur Vogum: Diễn biến chính
-
5'Jon Bjorgvin Kristjansson
1-0 -
48'Vidar Orn Kjartansson
2-0 -
90'Jon Bodvarsson
3-0 -
90'3-1
Heimisson F. -
90'3-1Kostyantyn Pikul
- BXH Hạng 2 Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
UMF Selfoss vs Throttur Vogum: Số liệu thống kê
-
UMF SelfossThrottur Vogum
-
11Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
6Phạt góc2
-
-
10Sút Phạt11
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
42Ném biên33
-
-
96Pha tấn công66
-
-
43Tấn công nguy hiểm36
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH Hạng 2 Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haukar Hafnarfjordur | 22 | 15 | 2 | 5 | 55 | 32 | 23 | 47 | T T T T B B |
| 2 | UMF Selfoss | 22 | 13 | 6 | 3 | 55 | 36 | 19 | 45 | T H T T T T |
| 3 | Kari Akranes | 22 | 11 | 9 | 2 | 56 | 29 | 27 | 42 | T H T T T T |
| 4 | Fjardabyggd Leiknir | 22 | 9 | 3 | 10 | 51 | 41 | 10 | 30 | T T T T B B |
| 5 | Fjolnir | 22 | 8 | 6 | 8 | 49 | 46 | 3 | 30 | B B B H H T |
| 6 | Dalvik Reynir | 22 | 8 | 5 | 9 | 33 | 36 | -3 | 29 | B H B T T T |
| 7 | Vikingur Olafsvik | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 | 41 | -12 | 29 | B T B B B T |
| 8 | Kormakur | 22 | 7 | 6 | 9 | 42 | 38 | 4 | 27 | B B B B T B |
| 9 | Magni | 22 | 7 | 4 | 11 | 35 | 54 | -19 | 25 | T H T B B B |
| 10 | Throttur Vogum | 22 | 7 | 2 | 13 | 33 | 42 | -9 | 23 | T B B B H T |
| 11 | KF Gardabaer | 22 | 7 | 1 | 14 | 38 | 58 | -20 | 22 | B T T B T B |
| 12 | Hviti Riddarinn | 22 | 3 | 9 | 10 | 27 | 50 | -23 | 18 | B B B H B B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
