Kết quả Rana FK vs SK Trygg Lade, 18h00 ngày 06/04
Kết quả Rana FK vs SK Trygg Lade
Đối đầu Rana FK vs SK Trygg Lade
Phong độ Rana FK gần đây
Phong độ SK Trygg Lade gần đây
-
Thứ hai, Ngày 06/04/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.89+0.5
0.87O 3.25
0.88U 3.25
0.881
1.80X
3.752
3.35Hiệp 1-0.25
1.10+0.25
0.70O 1.5
1.05U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rana FK vs SK Trygg Lade
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 1
-
Rana FK vs SK Trygg Lade: Diễn biến chính
-
25'Sander Bratvold
1-0 -
42'1-0Simon Hansen
-
90'Theo Aksnes Olsen1-0
-
90'Brede Froysa1-0
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Rana FK vs SK Trygg Lade: Số liệu thống kê
-
Rana FKSK Trygg Lade
-
2Thẻ vàng1
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 19 | 14 | 3 | 2 | 47 | 16 | 31 | 45 | T T T H T T |
| 2 | Kjelsas | 19 | 14 | 1 | 4 | 45 | 26 | 19 | 43 | T B T T B T |
| 3 | Levanger FK | 19 | 14 | 0 | 5 | 50 | 21 | 29 | 42 | B B T T T T |
| 4 | Honefoss BK | 19 | 12 | 3 | 4 | 50 | 28 | 22 | 39 | T T B T T H |
| 5 | Grorud | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 18 | 13 | 34 | T T H T H T |
| 6 | Lorenskog | 19 | 9 | 3 | 7 | 29 | 30 | -1 | 30 | B B B B H T |
| 7 | Tromsdalen | 19 | 8 | 2 | 9 | 28 | 34 | -6 | 26 | T T B B T B |
| 8 | Junkeren | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 31 | -5 | 25 | B T B H H T |
| 9 | Rana FK | 19 | 7 | 3 | 9 | 34 | 37 | -3 | 24 | T T H T B B |
| 10 | Stjordals Blink | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 38 | -6 | 24 | T T T H B B |
| 11 | Skeid Oslo | 19 | 5 | 2 | 12 | 27 | 37 | -10 | 17 | B B B H T B |
| 12 | Follo | 19 | 3 | 4 | 12 | 23 | 42 | -19 | 13 | B B H B T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 19 | 3 | 1 | 15 | 23 | 64 | -41 | 10 | B B H B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 19 | 2 | 3 | 14 | 23 | 46 | -23 | 9 | T B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

