Kết quả Iwaki FC vs Yokohama FC, 16h00 ngày 12/09

  • Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
    16:00
  • Iwaki FC 2
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.93
    -0.25
    0.95
    O 2.5
    1.00
    U 2.5
    0.86
    1
    3.00
    X
    3.20
    2
    2.15
    Hiệp 1
    +0
    1.23
    -0
    0.69
    O 1
    0.93
    U 1
    0.91
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Iwaki FC vs Yokohama FC

  • Sân vận động: Iwaki Green Field
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 6

  • Iwaki FC vs Yokohama FC: Diễn biến chính

  • 31'
    0-0
    Lukian Araujo de Almeida
  • 33'
    0-0
    Toma Murata
  • 35'
    Wataru Iwashita
    0-0
  • 37'
    Takeshi Ushizawa  
    Wataru Iwashita  
    0-0
  • 40'
    0-0
     Adailton dos Santos da Silva
     Lukian Araujo de Almeida
  • 41'
    Yuriya Takahashi
    0-0
  • 52'
    Atsuki Yamanaka(Assists:Yutaka Michiwaki) goal 
    1-0
  • 65'
    1-0
     Makito Ito
     Hayato Sugita
  • 65'
    1-0
     Ryo Kubota
     Toma Murata
  • 69'
    Kaito Fujii  
    Yuriya Takahashi  
    1-0
  • 69'
    Shun Nakajima  
    Ryo Nishitani  
    1-0
  • 75'
    1-0
     Kakeru Saito
     Joao Queiroz
  • 78'
    Shuto Okaniwa  
    Atsuki Yamanaka  
    1-0
  • 78'
    Taisei Kuwata  
    Haruto Nakano  
    1-0
  • 80'
    Daiki Yamaguchi(Assists:Kaito Fujii) goal 
    2-0
  • Ban Di Tesi Iwaki vs Yokohama FC: Đội hình chính và dự bị

  • Ban Di Tesi Iwaki3-1-4-2
    23
    Masato Sasaki
    35
    Soichiro Fukaminato
    6
    Wataru Iwashita
    15
    Haruto Nakano
    3
    Ryo Endo
    27
    Atsuki Yamanaka
    14
    Daiki Yamaguchi
    22
    Yuriya Takahashi
    10
    Ryo Nishitani
    9
    Yutaka Michiwaki
    11
    Taisei Kato
    9
    Lukian Araujo de Almeida
    10
    Joao Queiroz
    78
    Ryosuke Iwasaki
    20
    Toma Murata
    4
    Hinata Ogura
    77
    Reo Takae
    48
    Kaili Shimbo
    22
    Katsuya Iwatake
    19
    Hayato Sugita
    5
    Kyo Hosoi
    21
    Akinori Ichikawa
    Yokohama FC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 13Kaito Fujii
    39Hyun-jin Joo
    5Taisei Kuwata
    40Ryota Nagaki
    7Shun Nakajima
    37Shuto Okaniwa
    30Shota Kofie
    29Kanta Tanaka
    4Takeshi Ushizawa
    Adailton dos Santos da Silva 90
    Yudai Fukuoka 46
    Kengo Hayashi 15
    Ryo Ishii 42
    Makito Ito 16
    Ryo Kubota 13
    Ryusei Nakamura 29
    Kakeru Saito 45
    Koshiro Uda 35
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yuzo TAMURA
    Fumitake Miura
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Iwaki FC vs Yokohama FC: Số liệu thống kê

  • Iwaki FC
    Yokohama FC
  • 4
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 33%
    Kiểm soát bóng
    67%
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     
  • 227
    Số đường chuyền
    616
  •  
     
  • 63%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 6 3 3 0 10 5 5 12 T T T H H H
2 Albirex Niigata 6 4 0 2 7 9 -2 12 B T T T B T
3 Vegalta Sendai 6 3 2 1 10 6 4 11 B H T T T H
4 Shonan Bellmare 6 3 2 1 6 5 1 11 T T H H B T
5 Tochigi City 6 3 1 2 13 7 6 10 B T T B T H
6 Kataller Toyama 6 3 1 2 11 5 6 10 B T T B T H
7 Yokohama FC 6 3 1 2 11 7 4 10 T T B H T B
8 Fujieda MYFC 6 3 1 2 10 7 3 10 T T B T H B
9 Jubilo Iwata 6 3 1 2 8 7 1 10 H B T T B T
10 Montedio Yamagata 6 3 0 3 8 4 4 9 T B T T B B
11 Blaublitz Akita 6 2 2 2 8 7 1 8 H B T B H T
12 Sagan Tosu 6 2 2 2 7 6 1 8 T H B H T B
13 Ventforet Kofu 6 2 1 3 5 9 -4 7 B H B T T B
14 Tokushima Vortis 6 2 1 3 4 8 -4 7 B H B T T B
15 Vanraure Hachinohe FC 6 2 1 3 3 8 -5 7 T B B T H B
16 Oita Trinita 6 1 3 2 5 4 1 6 B H T B H H
17 Ban Di Tesi Iwaki 6 2 0 4 8 12 -4 6 T B B B B T
18 Miyazaki 6 1 2 3 6 10 -4 5 B H H B B T
19 Consadole Sapporo 6 1 1 4 7 13 -6 4 T B B B B H
20 Imabari FC 6 1 1 4 5 13 -8 4 B B B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "