Kết quả Miyazaki vs Fujieda MYFC, 17h00 ngày 12/09

  • Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
    17:00
  • Miyazaki 3
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.07
    +0.5
    0.81
    O 2.25
    0.95
    U 2.25
    0.91
    1
    2.01
    X
    3.20
    2
    3.50
    Hiệp 1
    -0.25
    1.21
    +0.25
    0.70
    O 1
    1.09
    U 1
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Miyazaki vs Fujieda MYFC

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25℃~26℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 6

  • Miyazaki vs Fujieda MYFC: Diễn biến chính

  • 22'
    Mahiro Ano(Assists:Koji Okumura) goal 
    1-0
  • 36'
    Mahiro Ano goal 
    2-0
  • 45'
    2-0
    Yuto Nagao
  • 46'
    2-0
     Takaya Numata
     Takuya Okamoto
  • 49'
    Ren Inoue
    2-0
  • 56'
    Koji Okumura goal 
    3-0
  • 59'
    3-1
    goal Riyo Kawamoto(Assists:Yusuke Kikui)
  • 60'
    3-1
     Manabe Hayato
     Uiki Kanemoto
  • 60'
    3-1
     Ryota Kajikawa
     Uheiji Uehata
  • 60'
    3-1
     Rei Shimano
     Yuto Nagao
  • 65'
    Kaiga Murakoshi  
    Ren Inoue  
    3-1
  • 67'
    3-1
     Shunsuke Aoki
     Yusei Kondo
  • 77'
    Ryo Sato  
    Mahiro Ano  
    3-1
  • 77'
    Yoko Iesaka  
    Eisuke Watanabe  
    3-1
  • 79'
    3-2
    goal Manabe Hayato(Assists:Takaya Numata)
  • 79'
    3-2
     Maki Kitahara
     Riyo Kawamoto
  • 86'
    Ken Tshizanga Matsumoto  
    Koji Okumura  
    3-2
  • 86'
    Shigeo Miyawaki  
    Yota Shimokawa  
    3-2
  • 87'
    RIku Yamauchi
    3-2
  • 90'
    Shu Mogi
    3-2
  • Miyazaki vs Fujieda MYFC: Đội hình chính và dự bị

  • Miyazaki4-2-3-1
    1
    Shu Mogi
    39
    Yota Shimokawa
    28
    Hikaru Manabe
    33
    Kengo Kuroki
    24
    Yuma Matsumoto
    8
    RIku Yamauchi
    5
    Eisuke Watanabe
    10
    Ren Inoue
    47
    Koji Okumura
    7
    Mahiro Ano
    9
    Keigo Hashimoto
    20
    Uiki Kanemoto
    17
    Riyo Kawamoto
    10
    Yusuke Kikui
    6
    Takuya Okamoto
    41
    Uheiji Uehata
    66
    Yuto Nagao
    19
    Yusei Kondo
    16
    Yuri Mori
    2
    Keita Matsuda
    4
    So Nakagawa
    24
    Shun Yoshida
    Fujieda MYFC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 14Yoko Iesaka
    31Ryoya Kimura
    20Shunei Kobayashi
    42Ken Tshizanga Matsumoto
    26Shigeo Miyawaki
    99Kaiga Murakoshi
    18Ryo Sato
    45Seitaro Tanaka
    13Soichiro Tsutsumi
    Shunsuke Aoki 97
    Rei Jones 21
    Ryota Kajikawa 23
    Maki Kitahara 77
    Manabe Hayato 11
    Takaya Numata 18
    Rei Shimano 38
    Shota Suzuki 3
    Yoshikaze Tsunoda 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daisuke Sudo
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Miyazaki vs Fujieda MYFC: Số liệu thống kê

  • Miyazaki
    Fujieda MYFC
  • 2
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 284
    Số đường chuyền
    542
  •  
     
  • 54%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 58
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    71
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 6 3 3 0 10 5 5 12 T T T H H H
2 Albirex Niigata 6 4 0 2 7 9 -2 12 B T T T B T
3 Vegalta Sendai 6 3 2 1 10 6 4 11 B H T T T H
4 Shonan Bellmare 6 3 2 1 6 5 1 11 T T H H B T
5 Tochigi City 6 3 1 2 13 7 6 10 B T T B T H
6 Kataller Toyama 6 3 1 2 11 5 6 10 B T T B T H
7 Yokohama FC 6 3 1 2 11 7 4 10 T T B H T B
8 Fujieda MYFC 6 3 1 2 10 7 3 10 T T B T H B
9 Jubilo Iwata 6 3 1 2 8 7 1 10 H B T T B T
10 Montedio Yamagata 6 3 0 3 8 4 4 9 T B T T B B
11 Blaublitz Akita 6 2 2 2 8 7 1 8 H B T B H T
12 Sagan Tosu 6 2 2 2 7 6 1 8 T H B H T B
13 Ventforet Kofu 6 2 1 3 5 9 -4 7 B H B T T B
14 Tokushima Vortis 6 2 1 3 4 8 -4 7 B H B T T B
15 Vanraure Hachinohe FC 6 2 1 3 3 8 -5 7 T B B T H B
16 Oita Trinita 6 1 3 2 5 4 1 6 B H T B H H
17 Ban Di Tesi Iwaki 6 2 0 4 8 12 -4 6 T B B B B T
18 Miyazaki 6 1 2 3 6 10 -4 5 B H H B B T
19 Consadole Sapporo 6 1 1 4 7 13 -6 4 T B B B B H
20 Imabari FC 6 1 1 4 5 13 -8 4 B B B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "