Kết quả Red Star FC 93 vs Metz, 01h45 ngày 15/09
Kết quả Red Star FC 93 vs Metz
Nhận định, Soi kèo Red Star vs Metz 01h45 ngày 15/09: Thế trận giằng co
Đối đầu Red Star FC 93 vs Metz
Phong độ Red Star FC 93 gần đây
Phong độ Metz gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.86-0
0.90O 2.5
0.96U 2.5
0.801
2.30X
3.002
2.80Hiệp 1+0
0.92-0
0.92O 1
0.91U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Red Star FC 93 vs Metz
-
Sân vận động: Stade Pierre Brisson
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 6
-
Red Star FC 93 vs Metz: Diễn biến chính
-
37'Samuel Renel0-0
-
46'0-0Florian Miguel
Maxime Colin -
58'Jovany Ikanga
1-0 -
60'Kevin Cabral1-0
-
61'1-0Nathan Mbala
Jahyann Pandore -
61'1-0Ibou Sane
Jessy Deminguet -
67'Bradley Danger
Samuel Renel1-0 -
68'Damien Durand
Jovany Ikanga1-0 -
68'Idrissa Sabaly
Saif-Eddine Khaoui1-0 -
77'Godson Keyremeh
Kemo Cisse1-0 -
78'1-0Nampalys Mendy
Teji Savanier -
78'1-0Abdoulaye Agne Ba
Giorgi Abuashvili -
88'Josue Escartin
Islamdine Halifa1-0
-
Red Star FC 93 vs Metz: Đội hình chính và dự bị
-
Red Star FC 934-2-3-1Metz4-2-3-116Gaetan Poussin3Matthieu Huard4Elyaz Zidane20Dylan Durivaux2Theo Magnin17Samuel Renel19Islamdine Halifa23Jovany Ikanga10Saif-Eddine Khaoui11Kemo Cisse91Kevin Cabral11Pape Moussa Fall21Jahyann Pandore10Teji Savanier9Giorgi Abuashvili18Believe Munongo8Jessy Deminguet70Bouna Sarr42Cristian Castro Devenish4Urie-Michel Mboula2Maxime Colin1Jonathan Fischer
- Đội hình dự bị
-
1Yanis Benchaouch25Leonardo Buta6Bradley Danger7Damien Durand5Josue Escartin45Cheick Konaté27Godson Keyremeh21Idrissa Sabaly8Guillaume TraniAbdoulaye Agne Ba 88Nathan Mbala 22Abdourahmane Mbodj 33Nampalys Mendy 6Florian Miguel 3Jean Ruiz 5Ibou Sane 7Bryan Song 39Pape Sy 61
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Benoit Tavenot
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Red Star FC 93 vs Metz: Số liệu thống kê
-
Red Star FC 93Metz
-
9Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
19Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút5
-
-
12Sút Phạt26
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
464Số đường chuyền424
-
-
81%Chuyền chính xác80%
-
-
26Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị1
-
-
1Cứu thua6
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn5
-
-
18Ném biên21
-
-
12Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách23
-
-
3Successful center3
-
-
14Long pass33
-
-
121Pha tấn công67
-
-
45Tấn công nguy hiểm20
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
44Số pha tranh chấp thành công56
-
-
1.75Bàn thắng kỳ vọng0.94
-
-
0.86Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.48
-
-
0.1xG Set Play0.46
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.94
-
-
1.96Cú sút trúng đích0.23
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
15Số quả tạt chính xác12
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng46
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
9Phá bóng19
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Reims | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Montpellier | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 11 | H T T H B T |
| 4 | Red Star FC 93 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 11 | T H H B T T |
| 5 | FC Annecy | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 6 | Metz | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | T H H H T B |
| 7 | Sochaux | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 9 | B H T H H T |
| 8 | USL Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | T H B B H T |
| 9 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 10 | Nancy | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 7 | H B T T B B |
| 11 | Rodez Aveyron | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B T H B B |
| 12 | Grenoble | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Dijon | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 14 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H H H H |
| 15 | Pau FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Clermont | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B H H H H |
| 17 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H T B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

