Kết quả Burgos vs AD Ceuta, 01h30 ngày 12/09
Kết quả Burgos vs AD Ceuta
Đối đầu Burgos vs AD Ceuta
Phong độ Burgos gần đây
Phong độ AD Ceuta gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.89+0.75
0.99O 2.5
0.97U 2.5
0.901
1.73X
3.402
4.00Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
1.07O 1
0.86U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Burgos vs AD Ceuta
-
Sân vận động: Municipal El Plantio
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 5
-
Burgos vs AD Ceuta: Diễn biến chính
-
14'0-1
Carlos Hernandez Alarcon(Assists:Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki) -
20'Alberto Dadie(Assists:Jon Karrikaburu)
1-1 -
27'1-1Chidiebere Okoro
-
48'Jon Karrikaburu(Assists:David Gonzalez Ballesteros)
2-1 -
62'Jose Gragera Amado2-1
-
66'2-1Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki
-
66'Alex Fores
Jon Karrikaburu2-1 -
66'Pablo Manuel Galdames
Unai Vencedor2-1 -
66'Kevin Appin
Javi Llabres2-1 -
71'2-1Umaru Konare
Edgar Sevikyan -
75'Oier Luengo
Jose Gragera Amado2-1 -
81'2-1Toni Abad
Mawuli Mensah -
81'2-1Joaquin Gonzalez
Jose Matos -
81'Santiago Lencina
Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro2-1 -
81'2-1Alejandro Melendez
Chidiebere Okoro -
82'Carlos Redruello(OW)3-1
-
84'3-1Jordi Escobar
Alejandro Camacho -
86'David Gonzalez Ballesteros3-1
-
90'Alberto Dadie3-1
-
Burgos CF vs AD Ceuta: Đội hình chính và dự bị
-
Burgos CF4-4-2AD Ceuta4-3-313Ander Cantero3Ignasi Vilarrasa8Grego Sierra5Marcelo Exposito Jimenez23Alberto Dadie19Javi Llabres12Unai Vencedor20Jose Gragera Amado14David Gonzalez Ballesteros16Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro7Jon Karrikaburu19Edgar Sevikyan29Omar Sadik7Alejandro Camacho8Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki32Chidiebere Okoro17Mawuli Mensah16Carlos Redruello6Carlos Hernandez Alarcon14Yann Bodiger3Jose Matos1Pedro Lopez Galisteo
- Đội hình dự bị
-
10Kevin Appin17Mario Cantero18Saul del Cerro9Alex Fores4Pablo Manuel Galdames1Bruno Iribarne24Santiago Lencina15Oier Luengo22Brais Martínez36Ivan Martinez11Victor Mollejo Carpintero30Marc Sanchez MonederoArick Betancourt 26Jordi Escobar 9Joaquin Gonzalez 15Umaru Konare 27Dani Mas 34Alejandro Melendez 20Toni Abad 2Guillermo Vallejo Delgado 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bolo
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Burgos vs AD Ceuta: Số liệu thống kê
-
BurgosAD Ceuta
-
1Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút3
-
-
13Sút Phạt21
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
445Số đường chuyền461
-
-
81%Chuyền chính xác85%
-
-
21Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị4
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua0
-
-
13Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn9
-
-
31Ném biên22
-
-
13Cản phá thành công13
-
-
8Thử thách8
-
-
1Successful center7
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass27
-
-
77Pha tấn công131
-
-
31Tấn công nguy hiểm50
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
61Số pha tranh chấp thành công68
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng0.79
-
-
0.74Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.37
-
-
0.08xG Set Play0.42
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.79
-
-
1.2Cú sút trúng đích0.92
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
8Số quả tạt chính xác22
-
-
47Tranh chấp bóng trên sân thắng52
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
22Phá bóng21
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 13 | T H T T T |
| 2 | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 | B T T T T |
| 3 | Mallorca | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 | 10 | T B T H T |
| 4 | Tenerife | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T B H T |
| 5 | Las Palmas | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T B H T |
| 6 | Almeria | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 4 | 4 | 9 | T B B T T |
| 7 | Leganes | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 8 | H T T H B |
| 8 | Real Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 1 | 3 | 8 | H B T H T |
| 9 | Burgos CF | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B H H T |
| 10 | Real Sociedad B | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | B T H H T |
| 11 | Granada CF | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T B H |
| 12 | Sabadell | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H H T T B |
| 13 | Girona | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 7 | H B T T B |
| 14 | Celta vigo b | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | H T B T B |
| 15 | Sporting Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 7 | H T T B B |
| 16 | Eldense | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 | B H B H T |
| 17 | Real Valladolid | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 4 | B B H T B |
| 18 | Andorra FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 3 | T B B B B |
| 19 | Cadiz | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H H H B B |
| 20 | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | -5 | 3 | B T B B B |
| 21 | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B B B H |
| 22 | AD Ceuta | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 15 | -13 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

