Kết quả Celta vigo b vs Eibar, 01h30 ngày 15/09
Kết quả Celta vigo b vs Eibar
Đối đầu Celta vigo b vs Eibar
Phong độ Celta vigo b gần đây
Phong độ Eibar gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.92-0.25
0.96O 2.25
0.93U 2.25
0.941
3.20X
3.002
2.10Hiệp 1+0
1.29-0
0.65O 1
1.11U 1
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Celta vigo b vs Eibar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 4
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 5
-
Celta vigo b vs Eibar: Diễn biến chính
-
9'0-1
Jon Magunazelaia Argoitia(Assists:Malcom Adu) -
13'0-2
Malcom Adu(Assists:Sergio Cubero) -
16'0-2Malcom Adu
-
20'0-3
Jon Guruzeta -
32'Hugo Cuenca
Alexis Olmedo0-3 -
33'Frank Germain Jonathan Miller0-3
-
43'0-4
Jon Guruzeta -
46'Pablo Gavian
Frank Germain Jonathan Miller0-4 -
46'Vladimir Silva
Mateo Sobral0-4 -
46'0-4Alvaro Rodriguez Perez
Malcom Adu -
52'Adria Capdevila0-4
-
60'0-4Javier Marton
Jon Bautista -
60'0-4Ivan Gil
Jon Magunazelaia Argoitia -
63'0-4Sergio Cubero
-
64'0-4Unai Elgezabal Udondo
-
66'0-4Pejino
Sergio Cubero -
69'Bernard Somuah
Alvaro Marin Sesma0-4 -
69'Pablo Meixus
Enrique Ribes0-4 -
78'Pablo Meixus0-4
-
82'0-4Anaitz Arbilla Zabala
-
87'0-4Elijah Gift
Jon Guruzeta
-
Celta vigo b vs Eibar: Đội hình chính và dự bị
-
Celta vigo b3-4-3Eibar4-2-3-11Jorge Carrillo Balea20Anxo Rodriguez3Enrique Ribes21Alexis Olmedo18Joel Lopez Salguero16Adria Capdevila29Mateo Sobral23Frank Germain Jonathan Miller11Angel Arcos9Alvaro Marin Sesma10Oscar Marcos9Jon Bautista7Malcom Adu11Jon Magunazelaia Argoitia10Jon Guruzeta30Aleix Garrido8Ander Madariaga2Sergio Cubero18Markel Arana4Unai Elgezabal Udondo23Anaitz Arbilla Zabala13Jonmi Magunagoitia
- Đội hình dự bị
-
13Caio Barone17Hugo Cuenca19Angel Davila Outerelo2Pablo Gavian25Marcos Gonzalez15Aldrine Kibet32Hugo Lopez6Pablo Meixus4Seni Ndiaye7Bernard Somuah28Vladimir SilvaElijah Gift 27Ivan Gil 21Javier Marton 20Oier Llorente Korta 34Luis Federico Lopez Andugar 1Lucas Nunez 28Haritz Ortuzar 36Pejino 17Alvaro Rodriguez Perez 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Joseba Etxeberria Lizardi
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Celta vigo b vs Eibar: Số liệu thống kê
-
Celta vigo bEibar
-
5Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
24Tổng cú sút12
-
-
9Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
6Cản sút4
-
-
13Sút Phạt8
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
658Số đường chuyền324
-
-
90%Chuyền chính xác73%
-
-
8Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị1
-
-
3Cứu thua9
-
-
3Rê bóng thành công10
-
-
14Đánh chặn5
-
-
23Ném biên16
-
-
3Cản phá thành công10
-
-
7Thử thách7
-
-
2Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
14Long pass24
-
-
137Pha tấn công83
-
-
77Tấn công nguy hiểm20
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
17Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
44Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.22Bàn thắng kỳ vọng1.29
-
-
1.13Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.23
-
-
0.08xG Set Play0.06
-
-
1.22Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.29
-
-
0.88Cú sút trúng đích2.04
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
26Số quả tạt chính xác7
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
14Phá bóng26
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 13 | T H T T T |
| 2 | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 | B T T T T |
| 3 | Mallorca | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 | 10 | T B T H T |
| 4 | Tenerife | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T B H T |
| 5 | Las Palmas | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T B H T |
| 6 | Almeria | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 4 | 4 | 9 | T B B T T |
| 7 | Leganes | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 8 | H T T H B |
| 8 | Real Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 1 | 3 | 8 | H B T H T |
| 9 | Burgos CF | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B H H T |
| 10 | Real Sociedad B | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | B T H H T |
| 11 | Granada CF | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T B H |
| 12 | Sabadell | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H H T T B |
| 13 | Girona | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 7 | H B T T B |
| 14 | Celta vigo b | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | H T B T B |
| 15 | Sporting Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 7 | H T T B B |
| 16 | Eldense | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 | B H B H T |
| 17 | Real Valladolid | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 4 | B B H T B |
| 18 | Andorra FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 3 | T B B B B |
| 19 | Cadiz | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H H H B B |
| 20 | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | -5 | 3 | B T B B B |
| 21 | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B B B H |
| 22 | AD Ceuta | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 15 | -13 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

