Kết quả FC Stockholm Internazionale vs Karlbergs BK, 21h00 ngày 23/05
Kết quả FC Stockholm Internazionale vs Karlbergs BK
Đối đầu FC Stockholm Internazionale vs Karlbergs BK
Phong độ FC Stockholm Internazionale gần đây
Phong độ Karlbergs BK gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.86+1
0.84O 2.75
0.76U 2.75
0.941
1.48X
3.952
4.55Hiệp 1-0.25
0.65+0.25
1.09O 1.25
1.06U 1.25
0.68 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Stockholm Internazionale vs Karlbergs BK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 9
-
FC Stockholm Internazionale vs Karlbergs BK: Diễn biến chính
-
6'0-1
Omar Jemal -
23'(OW)1-1
-
78'Michee Kabady Kantokoski (Assist:Othmane Salama)
2-1 -
85'Ziad Ghanoum2-1
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
FC Stockholm Internazionale vs Karlbergs BK: Số liệu thống kê
-
FC Stockholm InternazionaleKarlbergs BK
-
10Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
5Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
107Pha tấn công62
-
-
55Tấn công nguy hiểm33
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 21 | 14 | 3 | 4 | 48 | 17 | 31 | 45 | B T T T T T |
| 2 | Hammarby TFF | 21 | 12 | 5 | 4 | 46 | 18 | 28 | 41 | H B H H B T |
| 3 | AFC Eskilstuna | 21 | 12 | 4 | 5 | 36 | 27 | 9 | 40 | T T T T T T |
| 4 | FC Arlanda | 22 | 11 | 6 | 5 | 36 | 25 | 11 | 39 | B T T B B T |
| 5 | IF Karlstad Fotboll | 22 | 11 | 5 | 6 | 33 | 21 | 12 | 38 | B B H B B H |
| 6 | FBK Karlstad | 22 | 11 | 5 | 6 | 36 | 32 | 4 | 38 | T B T T T H |
| 7 | Enkoping | 22 | 12 | 2 | 8 | 35 | 36 | -1 | 38 | B H B T T T |
| 8 | Assyriska | 21 | 8 | 5 | 8 | 35 | 34 | 1 | 29 | T T B T T B |
| 9 | Karlbergs BK | 21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 31 | -2 | 28 | B T B H B T |
| 10 | Gefle IF | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 41 | -13 | 27 | T T H B T B |
| 11 | Umea FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 28 | 37 | -9 | 26 | B H T T B T |
| 12 | Vasalunds IF | 21 | 6 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 23 | T H T B B B |
| 13 | Sollentuna United | 22 | 5 | 8 | 9 | 21 | 31 | -10 | 23 | T T B T B B |
| 14 | Pitea IF | 22 | 3 | 6 | 13 | 24 | 43 | -19 | 15 | H H B T B B |
| 15 | Jarfalla | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B B B B B |
| 16 | IFK Stocksund | 21 | 3 | 5 | 13 | 41 | 50 | -9 | 14 | T B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

