Kết quả Lunds BK vs Utsiktens BK, 18h00 ngày 17/05
Kết quả Lunds BK vs Utsiktens BK
Đối đầu Lunds BK vs Utsiktens BK
Phong độ Lunds BK gần đây
Phong độ Utsiktens BK gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.78+1
1.00O 2.75
0.80U 2.75
0.961
1.57X
3.902
4.50Hiệp 1-0.5
0.91+0.5
0.83O 1.25
0.93U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lunds BK vs Utsiktens BK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 8
-
Lunds BK vs Utsiktens BK: Diễn biến chính
-
42'Filip Akdemir (Assist:Alfons Nygaard)
1-0 -
46'Simon Lindfors (Assist:Alexander Nilsson)
2-0 -
66'Alexander Nilsson
3-0 -
81'Aleandro Wihlborg
4-0 -
86'Momodou Bojang (Assist:Emil Lindman)
5-0
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Lunds BK vs Utsiktens BK: Số liệu thống kê
-
Lunds BKUtsiktens BK
-
13Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
3Phạt góc1
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
95Pha tấn công75
-
-
51Tấn công nguy hiểm32
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
71%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)29%
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 21 | 14 | 3 | 4 | 48 | 17 | 31 | 45 | B T T T T T |
| 2 | Hammarby TFF | 21 | 12 | 5 | 4 | 46 | 18 | 28 | 41 | H B H H B T |
| 3 | AFC Eskilstuna | 21 | 12 | 4 | 5 | 36 | 27 | 9 | 40 | T T T T T T |
| 4 | IF Karlstad Fotboll | 22 | 11 | 5 | 6 | 33 | 21 | 12 | 38 | B B H B B H |
| 5 | FBK Karlstad | 22 | 11 | 5 | 6 | 36 | 32 | 4 | 38 | T B T T T H |
| 6 | FC Arlanda | 21 | 10 | 6 | 5 | 34 | 25 | 9 | 36 | B T T B B T |
| 7 | Enkoping | 21 | 11 | 2 | 8 | 32 | 34 | -2 | 35 | B H B T T T |
| 8 | Assyriska | 21 | 8 | 5 | 8 | 35 | 34 | 1 | 29 | T T B T T B |
| 9 | Karlbergs BK | 21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 31 | -2 | 28 | B T B H B T |
| 10 | Gefle IF | 21 | 8 | 3 | 10 | 28 | 39 | -11 | 27 | T T H B T B |
| 11 | Umea FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 28 | 37 | -9 | 26 | B H T T B T |
| 12 | Sollentuna United | 21 | 5 | 8 | 8 | 19 | 28 | -9 | 23 | T T B T B B |
| 13 | Vasalunds IF | 21 | 6 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 23 | T H T B B B |
| 14 | Pitea IF | 22 | 3 | 6 | 13 | 24 | 43 | -19 | 15 | H H B T B B |
| 15 | Jarfalla | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B B B B B |
| 16 | IFK Stocksund | 21 | 3 | 5 | 13 | 41 | 50 | -9 | 14 | T B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

