Kết quả Shandong Taishan B vs Hangzhou Linping Wuyue, 18h00 ngày 13/09
Kết quả Shandong Taishan B vs Hangzhou Linping Wuyue
Đối đầu Shandong Taishan B vs Hangzhou Linping Wuyue
Phong độ Shandong Taishan B gần đây
Phong độ Hangzhou Linping Wuyue gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.86O 2.25
0.78U 2.25
0.981
1.38X
3.902
7.50Hiệp 1-0.25
0.64+0.25
1.11O 1
1.02U 1
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shandong Taishan B vs Hangzhou Linping Wuyue
-
Sân vận động: Linyi Olympic Sports Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 1
-
Shandong Taishan B vs Hangzhou Linping Wuyue: Diễn biến chính
-
33'Yan Hengye0-0
-
57'0-0Ying Yuxiao
He Tongshuai -
57'0-0Jiawei Zhang
Jie Yin -
74'0-0Xu Yike
Yuhang Wu -
77'Yixiang Peng
Yan Hengye0-0 -
77'Lu Junwei
Xin Guo0-0 -
83'0-0Minyu Jin
Daoxin Ye -
87'0-0Tianyu Gao
-
90'Lu Junwei0-0
-
90'Chunze Deng
Yinhao Ma0-0
-
Shandong Taishan B vs Langfang City of Glory: Đội hình chính và dự bị
-
Shandong Taishan B4-1-4-1Langfang City of Glory3-4-313Ihsen Ilham60Fubo Hao23Tianyou Wang44Qiancheng Qi55Bingzhuang He29Yinhao Ma14Xin Guo43Yuxuan Wang40Shuaijun Mei8Kanghua He16Yan Hengye33Yuhang Wu11Jie Yin18Ablikim Abdusalam7Tianyu Gao22Daoxin Ye6He Tongshuai56Xing Yao23Kaiqi Tang3Yang Yanjun32Li Da26Zhenyao Xu
- Đội hình dự bị
-
27Kaiwen Bao49Chunze Deng2Deng Zhiwen50Zhenhao Fu18Xiang Li7Yuanjie Li41Lu Junwei21Bowei Niu42Yixiang Peng48Yang Yang39Yusup Amut46Zihan ChenDamlinjab 31Qian Guannan 14Minyu Jin 20Yadi Li 47Jiahao Peng 4Yuheng Xiang 37Xu Yike 27Ying Yuxiao 19Chaoao Zhang 25Jiawei Zhang 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shandong Taishan B vs Hangzhou Linping Wuyue: Số liệu thống kê
-
Shandong Taishan BHangzhou Linping Wuyue
-
4Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút2
-
-
15Sút Phạt18
-
-
76%Kiểm soát bóng24%
-
-
78%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)22%
-
-
568Số đường chuyền171
-
-
91%Chuyền chính xác63%
-
-
18Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị1
-
-
3Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công13
-
-
24Ném biên24
-
-
7Cản phá thành công13
-
-
8Thử thách3
-
-
1Successful center0
-
-
28Long pass17
-
-
105Pha tấn công79
-
-
72Tấn công nguy hiểm45
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
38Số pha tranh chấp thành công41
-
-
2.48Bàn thắng kỳ vọng0.34
-
-
1.41Cú sút trúng đích0.3
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
26Số quả tạt chính xác10
-
-
24Phá bóng27
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

