Kết quả Oxford United vs Burton Albion, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Oxford United vs Burton Albion
Đối đầu Oxford United vs Burton Albion
Phong độ Oxford United gần đây
Phong độ Burton Albion gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
0.96O 2.5
0.88U 2.5
0.901
1.85X
3.602
4.00Hiệp 1-0.25
0.97+0.25
0.81O 1
0.85U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oxford United vs Burton Albion
-
Sân vận động: Kassem Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Oxford United vs Burton Albion: Diễn biến chính
-
23'0-0Joe Lewis
-
38'Jamie McDonnell0-0
-
46'0-0Harvey Araujo
Jack Armer -
61'Jack Currie
Brodie Spencer0-0 -
61'ODonkor Gatlin
Jamie McDonnell0-0 -
62'0-0Sulyman Krubally
Will Collar -
62'0-0Kain Adom
Caylon Vickers -
68'0-0Jason Sraha
Joe Lewis -
74'Tyler Goodrham
Kai Andrews0-0 -
76'Siriki Dembele
1-0 -
86'Louie Sibley
Mark Harris1-0 -
87'Leo Snowden
Mo Missanga1-0 -
90'Louie Sibley(Assists:Siriki Dembele)
2-0 -
90'ODonkor Gatlin(Assists:Tyler Goodrham)
3-0
-
Oxford United vs Burton Albion: Đội hình chính và dự bị
-
Oxford United4-2-3-1Burton Albion3-4-2-113Simon Eastwood15Brodie Spencer3Ciaron Brown6Michal Helik30Peter Kioso8Cameron Brannagan18Jamie McDonnell23Siriki Dembele4Kai Andrews57Mo Missanga9Mark Harris17Raphael Borges Rodrigues18Caylon Vickers8Charlie Webster15Kyran Lofthouse14Will Collar4Kgaogelo Chauke3Jack Armer6Toby Sibbick31Joe Lewis16Curtis Tilt34Corey Addai
- Đội hình dự bị
-
1Jamie Cumming26Jack Currie11Tyler Goodrham2Sam Long19ODonkor Gatlin32Louie Sibley27Leo SnowdenEmeka Adiele 23Kain Adom 29Harvey Araujo 24Kamil Dudek 27Sulyman Krubally 41Zac Scutt 40Jason Sraha 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Liam ManningDino Maamria
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Oxford United vs Burton Albion: Số liệu thống kê
-
Oxford UnitedBurton Albion
-
2Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút5
-
-
16Sút Phạt14
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
440Số đường chuyền228
-
-
79%Chuyền chính xác61%
-
-
14Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị1
-
-
32Đánh đầu36
-
-
17Đánh đầu thành công17
-
-
2Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công13
-
-
5Đánh chặn5
-
-
21Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công14
-
-
4Thử thách13
-
-
3Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass15
-
-
98Pha tấn công88
-
-
47Tấn công nguy hiểm41
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
60Số pha tranh chấp thành công65
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng0.47
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.45
-
-
0.15xG Set Play0.02
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.47
-
-
1.62Cú sút trúng đích0.22
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
14Số quả tạt chính xác13
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng48
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
32Phá bóng25
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 13 | T B T T T H |
| 2 | Huddersfield Town | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 6 | 12 | T H T T H H |
| 3 | Bradford City | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 12 | T T B B T T |
| 4 | Cambridge United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T H B T H T |
| 5 | Oxford United | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 10 | H T B T T |
| 6 | Plymouth Argyle | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B H T B T T |
| 7 | AFC Wimbledon | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 10 | B H T B T T |
| 8 | Stockport County | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | T B T B T B |
| 9 | Stevenage Borough | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 | H B H H T T |
| 10 | Blackpool | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 8 | H T T B B H |
| 11 | Burton Albion | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | H T B T H B |
| 12 | Luton Town | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | -1 | 8 | T H B T H B |
| 13 | Leicester City | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | H B H T B T |
| 14 | Reading | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 7 | B H T T B |
| 15 | Leyton Orient | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 7 | B T B T H B |
| 16 | Notts County | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | H H T H H B |
| 17 | Mansfield Town | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 | T B T B B H |
| 18 | Barnsley | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B H T T B B |
| 19 | Wycombe Wanderers | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 14 | -4 | 6 | H H B B H T |
| 20 | Milton Keynes Dons | 6 | 0 | 5 | 1 | 8 | 10 | -2 | 5 | H H H B H H |
| 21 | Peterborough United | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 5 | B T B H B H |
| 22 | Bromley | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 17 | -11 | 5 | T H B B B H |
| 23 | Wigan Athletic | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 | B B B T B H |
| 24 | Doncaster Rovers | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | B H H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

