Kết quả Fana vs Os Turn Fotball, 19h00 ngày 12/09
Kết quả Fana vs Os Turn Fotball
Đối đầu Fana vs Os Turn Fotball
Phong độ Fana gần đây
Phong độ Os Turn Fotball gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.83O 4.25
0.90U 4.25
0.901
2.70X
4.202
1.95Hiệp 1+0.25
0.80-0.25
1.00O 1.75
0.95U 1.75
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fana vs Os Turn Fotball
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 19
-
Fana vs Os Turn Fotball: Diễn biến chính
-
12'0-1
Mathias Sivertsen -
35'Eirik Opheim Moldenes
1-1 -
47'David Oren
2-1 -
51'Jonas Lygre
3-1 -
63'3-1
-
69'3-2
Robin Vindenes -
71'3-2
-
76'3-2
-
86'3-2
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Fana vs Os Turn Fotball: Số liệu thống kê
-
FanaOs Turn Fotball
-
5Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút17
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
5Sút ra ngoài9
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
105Pha tấn công111
-
-
40Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

