Kết quả Skjetten Fotball vs Harstad, 21h00 ngày 25/05
Kết quả Skjetten Fotball vs Harstad
Đối đầu Skjetten Fotball vs Harstad
Phong độ Skjetten Fotball gần đây
Phong độ Harstad gần đây
-
Thứ hai, Ngày 25/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.80O 3.75
0.84U 3.75
0.761
2.04X
3.902
2.48Hiệp 1+0
0.72-0
1.08O 1.5
0.88U 1.5
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Skjetten Fotball vs Harstad
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 8
-
Skjetten Fotball vs Harstad: Diễn biến chính
-
9'0-1
Gabriel Andersen -
13'0-1
-
50'0-2
Gabriel Fjellvang -
84'0-2
-
85'0-2
-
90'Odin Solheim
1-2
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Skjetten Fotball vs Harstad: Số liệu thống kê
-
Skjetten FotballHarstad
-
17Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
12Phạt góc2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
10Sút ra ngoài1
-
-
90Pha tấn công71
-
-
91Tấn công nguy hiểm47
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

