Kết quả Lossiemouth vs Forres Mechanics, 21h00 ngày 15/08
Kết quả Lossiemouth vs Forres Mechanics
Phong độ Lossiemouth gần đây
Phong độ Forres Mechanics gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.80-0.5
1.00O 3.5
0.95U 3.5
0.851
3.20X
4.202
1.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lossiemouth vs Forres Mechanics
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 4 Scotland (Highland) 2026-2027 » vòng 5
-
Lossiemouth vs Forres Mechanics: Diễn biến chính
-
1'Aidan Cruickshank
1-0 -
13'1-0
-
29'1-0
-
32'1-0
-
41'1-0
-
44'1-0
-
60'1-0
-
68'1-1
Jack Grant -
72'1-1
-
72'1-1
-
77'1-1
-
81'Lewis McAndrew
2-1 -
90'2-1
- BXH Hạng 4 Scotland (Highland)
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Lossiemouth vs Forres Mechanics: Số liệu thống kê
-
LossiemouthForres Mechanics
-
2Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
6Thẻ vàng4
-
-
7Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
109Pha tấn công104
-
-
51Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng 4 Scotland (Highland) 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brora Rangers | 10 | 8 | 2 | 0 | 35 | 10 | 25 | 26 | T T H T T T |
| 2 | Inverurie Loco Works | 11 | 6 | 4 | 1 | 20 | 12 | 8 | 22 | T H T T H T |
| 3 | Buckie Thistle FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 29 | 13 | 16 | 19 | T T T B B B |
| 4 | Banks o Dee | 11 | 5 | 4 | 2 | 28 | 21 | 7 | 19 | T H T T H T |
| 5 | Formartine United | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 16 | 4 | 19 | T T T H H H |
| 6 | fraserburgh | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 8 | 13 | 18 | T B T H B H |
| 7 | Strathspey Thistle | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 13 | 8 | 17 | B T T T H T |
| 8 | Clachnacuddin | 10 | 4 | 4 | 2 | 22 | 9 | 13 | 16 | B T H T H B |
| 9 | Forres Mechanics | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 15 | 2 | 14 | B T H B B T |
| 10 | Lossiemouth | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 19 | -6 | 14 | T H B B B B |
| 11 | Turriff United | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 13 | B B B B B T |
| 12 | Keith | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 21 | -5 | 12 | H B T T T B |
| 13 | Deveronvale | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 13 | -3 | 11 | T H H T B T |
| 14 | Huntly | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 18 | -4 | 11 | T H B B T B |
| 15 | Nairn County | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 18 | -5 | 11 | H B H H H T |
| 16 | Inver Gordon | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 27 | -15 | 7 | B T B B B B |
| 17 | Wick Academy | 10 | 1 | 0 | 9 | 5 | 28 | -23 | 3 | B B B B T B |
| 18 | Rothes | 9 | 1 | 0 | 8 | 7 | 40 | -33 | 3 | B B T B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

