Kết quả Altrincham vs Wealdstone FC, 02h45 ngày 25/11
-
Thứ tư, Ngày 25/11/202602:45
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Altrincham vs Wealdstone FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng 5 Anh 2026-2027 » vòng 19
-
Altrincham vs Wealdstone FC: Diễn biến chính
- BXH Hạng 5 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Altrincham vs Wealdstone FC: Số liệu thống kê
-
AltrinchamWealdstone FC
BXH Hạng 5 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Fylde | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 11 | 8 | 17 | B T T H T T |
| 2 | Boreham Wood | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 9 | 8 | 17 | T T T T T H |
| 3 | Southend United | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 11 | 6 | 17 | T B H T H T |
| 4 | Harrogate Town | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 12 | 7 | 16 | H B T T T B |
| 5 | Aldershot Town | 8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 | 15 | H T H T T H |
| 6 | Sutton United | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 15 | T T B B B T |
| 7 | Kidderminster Harriers | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 14 | T H T H T T |
| 8 | Forest Green Rovers | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 11 | 1 | 13 | B B B T T H |
| 9 | Halifax Town | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 10 | 3 | 12 | T B T B T T |
| 10 | Yeovil Town | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 13 | 1 | 12 | T T T B B H |
| 11 | Hornchurch | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 12 | -2 | 12 | B T T B B B |
| 12 | Worthing | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 14 | 0 | 11 | T B B H H T |
| 13 | Eastleigh | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 11 | T T H B H B |
| 14 | Carlisle United | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 13 | 3 | 10 | T H T B H H |
| 15 | Hartlepool United | 7 | 3 | 0 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | T B B B T B |
| 16 | Altrincham | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 13 | -5 | 9 | B B T T T B |
| 17 | Boston United | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 12 | -2 | 8 | T B B H B H |
| 18 | Woking | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 12 | -2 | 8 | T B H B T H |
| 19 | Wealdstone FC | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 13 | -3 | 8 | B H T B T B |
| 20 | Scunthorpe United | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 12 | -2 | 7 | B B T B B T |
| 21 | Barrow | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 6 | H B H T H B |
| 22 | Tamworth | 8 | 1 | 2 | 5 | 14 | 22 | -8 | 5 | B T B H B B |
| 23 | Gateshead | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | T B B B H B |
| 24 | Solihull Moors | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 19 | -11 | 4 | B B B H B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

