Kết quả Al Bukayriyah vs Damac FC, 22h50 ngày 14/09
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202622:50
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.80-0.5
0.90O 2.25
0.85U 2.25
0.951
4.33X
3.502
1.67Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.11O 0.75
0.74U 0.75
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Bukayriyah vs Damac FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 37°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 5
-
Al Bukayriyah vs Damac FC: Diễn biến chính
-
10'Osama Al Khalaf(OW)1-0
-
19'1-0Yahya Mahdi Naji
-
45'1-0Yakou Meite(Reason:Penalty awarded)
-
45'1-1
Yakou Meite -
46'Brandley Kuwas
Mousa Al Hamidi Al Harbi1-1 -
46'Suhayb Al-Hawsawi
Saad Al-Muwallad1-1 -
56'1-1Freej Al-Jizani
Yahya Mahdi Naji -
57'1-2
Freej Al-Jizani(Assists:Abdelkader Bedrane) -
68'1-2Abdulaziz Al Sarhani
-
73'Azzam Al-Bishi
Abdulrahman Al-Barakah1-2 -
84'Santiago Flores1-2
-
86'1-2Yahya Sunbul Mubarak
Ibrahim Al-Harbi -
87'Hatan Ahmed
Santiago Flores1-2
-
Al Bukayriyah vs Damac FC: Đội hình chính và dự bị
-
Al Bukayriyah4-3-2-1Damac FC4-4-217Mansour Jawhar36Hazza Asseri55Santiago Flores19Fernando PInero23Mousa Al Hamidi Al Harbi8Hicham Faik6Abdulrahman Al-Barakah66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili34Yassine Zakir7Mohammed Al Mahmoudi11Saad Al-Muwallad11Yakou Meite2Morlaye Sylla15Ibrahim Al-Harbi6Issam Al Qarni80Yahya Mahdi Naji10Abdulaziz Al Sarhani88Osama Al Khalaf5Hassan Rabea3Abdelkader Bedrane23Jawad Alhassan47Ahmed Al Rashidi
- Đội hình dự bị
-
3Hatan Ahmed45Motaz Akjah15Azzam Al-Bishi2Suhayb Al-Hawsawi4Bandar Baajaj21Abdullah Dawsari38Yazeed Jathemi10Nasser bin Mahdi bin Hassan Kaabi99Brandley KuwasNaser Al Ghamdi 30Freej Al-Jizani 99Mohammed Al Omari 25Abdullah Al-Yousef 72Ahmed Namazi 77Ali Shuqayyiqi 78Yahya Sunbul Mubarak 7Riyadh Eisa Yami 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Armando Evangelista
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al Bukayriyah vs Damac FC: Số liệu thống kê
-
Al BukayriyahDamac FC
-
6Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài9
-
-
5Cản sút3
-
-
9Sút Phạt14
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
382Số đường chuyền370
-
-
80%Chuyền chính xác81%
-
-
15Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn8
-
-
16Ném biên18
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
6Thử thách6
-
-
7Successful center10
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass28
-
-
62Pha tấn công79
-
-
44Tấn công nguy hiểm58
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
38Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng1.84
-
-
0.15Cú sút trúng đích1.95
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
20Số quả tạt chính xác22
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
19Phá bóng22
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 15 | T T T T T |
| 2 | Al Anwar SA | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 8 | H B H T T |
| 3 | Al-Adalh | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 8 | H B T H T |
| 4 | AL-Rbeea Jeddah | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | T T H H B |
| 5 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | B T H H T |
| 6 | Al-Wehda | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | H H H H T |
| 7 | Al-Zlfe | 5 | 1 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T H H H H |
| 8 | Al Raed | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 7 | T B B T H |
| 9 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B T T B H |
| 10 | Al-Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | T H H H B |
| 11 | Al Najma(KSA) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | T B H H H |
| 12 | Damac FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | H H H B T |
| 13 | Al-Orubah | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | B T H H B |
| 15 | Al-Jndal | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B H B T B |
| 16 | Al-Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H H H H B |
| 17 | Al Bukayriyah | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | H H B B B |
| 18 | AL-jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 7 | -7 | 1 | B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

