Kết quả Middlesbrough vs Millwall, 01h45 ngày 16/09
Kết quả Middlesbrough vs Millwall
Nhận định, Soi kèo Middlesbrough vs Millwall 01h45 ngày 16/09: Thế trận cởi mở
Đối đầu Middlesbrough vs Millwall
Phong độ Middlesbrough gần đây
Phong độ Millwall gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.04+1
0.84O 2.75
0.83U 2.75
1.041
1.59X
4.202
4.70Hiệp 1-0.25
0.71+0.25
1.17O 1.25
1.05U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Middlesbrough vs Millwall
-
Sân vận động: Riverside Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Middlesbrough vs Millwall: Diễn biến chính
-
11'0-1
Tairyk Arconte(Assists:Camiel Neghli) -
36'0-2
Lyndon Dykes(Assists:Caleb Taylor) -
46'Kyle Joseph
Sebastian Berhalter0-2 -
46'Max Arfsten
Neto Borges0-2 -
46'Jeremy Sarmiento
Tommy Conway0-2 -
50'Amario Cozier-Duberry
1-2 -
56'1-2Elkan Baggott
Lyndon Dykes -
59'1-2Derek Mazou Sacko
-
61'Will Lankshear(Assists:Luke Ayling)
2-2 -
66'Riley Mcgree2-2
-
75'2-2Daniel Kelly
Jenson Metcalfe -
75'2-2Zak Lovelace
Tairyk Arconte -
78'Myles Peart-Harris
Riley Mcgree2-2 -
84'2-2Luke James Cundle
Zak Sturge -
84'2-2Yanis Issoufou
Mark Sykes -
85'David Strelec
Amario Cozier-Duberry2-2
-
Middlesbrough vs Millwall: Đội hình chính và dự bị
-
Middlesbrough4-2-3-1Millwall4-2-3-11Radek Vítek30Neto Borges4Ashley Phillips12Luke Ayling2Callum Brittain6Sebastian Berhalter10Aidan Morris9Tommy Conway8Riley Mcgree11Amario Cozier-Duberry7Will Lankshear7Tairyk Arconte17Mark Sykes13Lyndon Dykes10Camiel Neghli14Jenson Metcalfe49Derek Mazou Sacko2Jordi Osei-Tutu6Caleb Taylor5Jake Cooper3Zak Sturge15Max Crocombe
- Đội hình dự bị
-
17Max Arfsten31Solomon Brynn3Sam Byram19Leo Castledine22Kyle Joseph14Myles Peart-Harris21Rokas Pukstas16Jeremy Sarmiento13David StrelecElkan Baggott 12Danny Batth 23Luke James Cundle 25Yanis Issoufou 35Daniel Kelly 16Zak Lovelace 29Filip Marschall 34Alfie Massey 44Tristan Parkes 55
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael CarrickGary Rowett
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Middlesbrough vs Millwall: Số liệu thống kê
-
MiddlesbroughMillwall
-
14Phạt góc1
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
22Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
10Cản sút1
-
-
12Sút Phạt3
-
-
80%Kiểm soát bóng20%
-
-
82%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)18%
-
-
644Số đường chuyền161
-
-
92%Chuyền chính xác62%
-
-
3Phạm lỗi12
-
-
4Việt vị3
-
-
1Đánh đầu16
-
-
9Đánh đầu thành công13
-
-
2Cứu thua5
-
-
4Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn3
-
-
12Ném biên11
-
-
4Cản phá thành công12
-
-
4Thử thách9
-
-
10Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
22Long pass18
-
-
126Pha tấn công40
-
-
97Tấn công nguy hiểm29
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
29Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.79Bàn thắng kỳ vọng1.46
-
-
1.29Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.18
-
-
0.5xG Set Play1.29
-
-
1.79Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.46
-
-
1.45Cú sút trúng đích1.47
-
-
46Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
41Số quả tạt chính xác8
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
8Phá bóng41
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | West Ham United | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 9 | 11 | 14 | B H T T T T |
| 2 | Southampton | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T H H T T |
| 3 | Swansea City | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H B T |
| 4 | Middlesbrough | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | B T H T T H |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 14 | T B H T T H |
| 6 | Queens Park Rangers (QPR) | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 7 | Charlton Athletic | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 12 | T T H B H H |
| 8 | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 11 | H T T B H T |
| 9 | Lincoln City | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 11 | B T H H T T |
| 10 | Birmingham City | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | H T H H B T |
| 11 | Millwall | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | T B B T B H |
| 12 | Stoke City | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 13 | Bristol City | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 10 | H T T T B B |
| 14 | Norwich City | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T B T T B |
| 15 | Sheffield United | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T B T B |
| 16 | Blackburn Rovers | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 8 | T B H B B T |
| 17 | Watford | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B B T B |
| 18 | Portsmouth | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T B B T H |
| 19 | Wrexham | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 11 | -4 | 7 | H B T H H B |
| 20 | Bolton Wanderers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 | H B B B B T |
| 21 | Cardiff City | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | H H B B H B |
| 22 | Derby County | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | H B T B B B |
| 23 | Preston North End | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 13 | -7 | 3 | B B B T B B |
| 24 | Burnley | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 16 | -8 | 3 | B B H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

