Kết quả Throttur Reykjavik vs UMF Njardvik, 23h15 ngày 13/09
Kết quả Throttur Reykjavik vs UMF Njardvik
Đối đầu Throttur Reykjavik vs UMF Njardvik
Phong độ Throttur Reykjavik gần đây
Phong độ UMF Njardvik gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202623:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.74+0.5
1.02O 3
0.80U 3
0.961
1.65X
3.902
3.90Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
0.97O 1.25
0.88U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Throttur Reykjavik vs UMF Njardvik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Iceland 2026 » vòng
-
Throttur Reykjavik vs UMF Njardvik: Diễn biến chính
-
28'Baldur Hannes Stefansson(Assists:Kari Kristjansson)
1-0 -
53'Sigurdur Egill Larusson
2-0 -
68'2-1
Valdimar Johannsson -
69'2-1Viktor Vidarsson
-
77'2-1Valdimar Johannsson
-
83'Sigurdur Egill Larusson2-1
-
89'Baldur Hannes Stefansson2-1
-
90'Kari Kristjansson2-1
-
90'2-1Hrafn Gudmundsson
-
90'Vilhjalmur Kaldar Sigurdsson2-1
-
90'2-1Oumar Diouck
- BXH Hạng nhất Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Throttur Reykjavik vs UMF Njardvik: Số liệu thống kê
-
Throttur ReykjavikUMF Njardvik
-
8Phạt góc5
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
6Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
76Pha tấn công84
-
-
60Tấn công nguy hiểm62
-
BXH Hạng nhất Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

