Kết quả FC Shakhtyor Karagandy vs Turan Turkistan, 20h00 ngày 10/07
Kết quả FC Shakhtyor Karagandy vs Turan Turkistan
Đối đầu FC Shakhtyor Karagandy vs Turan Turkistan
Phong độ FC Shakhtyor Karagandy gần đây
Phong độ Turan Turkistan gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 10/07/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.78+0.25
0.98O 2.5
0.83U 2.5
0.931
1.96X
3.252
3.25Hiệp 1-0.25
1.07+0.25
0.63O 1
0.70U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Shakhtyor Karagandy vs Turan Turkistan
-
Sân vận động: Shakhter
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Kazakhstan 2026 » vòng 13
-
FC Shakhtyor Karagandy vs Turan Turkistan: Diễn biến chính
-
16'Alexandr Migunov(Assists:Arman Nusip)
1-0 -
41'Maksim Galkin1-0
-
53'Rafail Ospanov1-0
-
90'Igor Shatskiy1-0
-
90'1-0Temirlan Murzagaliev
- BXH Hạng nhất Kazakhstan
- BXH bóng đá Kazakhstan mới nhất
-
FC Shakhtyor Karagandy vs Turan Turkistan: Số liệu thống kê
-
FC Shakhtyor KaragandyTuran Turkistan
-
4Phạt góc10
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
BXH Hạng nhất Kazakhstan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtyor Karagandy | 22 | 20 | 1 | 1 | 64 | 8 | 56 | 61 | T T T T T T |
| 2 | Kairat Almaty II | 22 | 16 | 5 | 1 | 64 | 12 | 52 | 53 | B H T T T H |
| 3 | Turan Turkistan | 22 | 15 | 2 | 5 | 47 | 20 | 27 | 47 | T H B T T T |
| 4 | Akademiya Ontustik | 22 | 13 | 3 | 6 | 36 | 27 | 9 | 42 | T H T T T T |
| 5 | Jaiyq | 22 | 9 | 3 | 10 | 21 | 26 | -5 | 30 | T B H B T B |
| 6 | Astana B | 22 | 9 | 3 | 10 | 35 | 42 | -7 | 30 | B B B B T H |
| 7 | FK Taraz | 22 | 8 | 5 | 9 | 30 | 32 | -2 | 29 | B H H T B H |
| 8 | Ekibastuzets | 22 | 7 | 5 | 10 | 30 | 46 | -16 | 26 | T T B B B B |
| 9 | FK Kaspiy Aktau B | 22 | 7 | 4 | 11 | 29 | 38 | -9 | 25 | B T H B B B |
| 10 | Khan Tengri FC | 22 | 7 | 4 | 11 | 29 | 42 | -13 | 25 | B H T T B H |
| 11 | FK Aktobe II | 22 | 6 | 5 | 11 | 37 | 65 | -28 | 23 | B B T T B B |
| 12 | FK Arys | 22 | 6 | 3 | 13 | 25 | 42 | -17 | 21 | T H H B T T |
| 13 | Tobol Kostanai B | 22 | 3 | 4 | 15 | 37 | 57 | -20 | 13 | B T B B B T |
| 14 | FK Yelimay Semey B | 22 | 3 | 3 | 16 | 16 | 43 | -27 | 12 | T B B B B B |

