Kết quả FK Kaspiy Aktau B vs Ekibastuzets, 20h00 ngày 23/07

Hạng nhất Kazakhstan 2026 » vòng 15

  • FK Kaspiy Aktau B vs Ekibastuzets: Diễn biến chính

  • 24'
    0-0
    Asylzhan Bulgakbaev
  • 27'
    Rasul Zhumabay(Assists:Ali Kuantay) goal 
    1-0
  • 36'
    Nursultan Abdulla(Assists:Almas Armenov) goal 
    2-0
  • 46'
    Erlan Kadyrbaev
    2-0
  • 53'
    Nurzhan Syilagan
    2-0
  • 55'
    Nurmuhammed Islam(Assists:Nursultan Abdulla) goal 
    3-0
  • 64'
    3-0
    Magzhan Baurzhan
  • 70'
    Nurmuhammed Islam
    3-0
  • 72'
    3-0
    Ilya Demin
  • 77'
    3-0
    Konstantin Gorizanov
  • 80'
    Anuar Uzakbay
    3-0
  • 85'
    3-0
    Dias Kushkumbayev
  • BXH Hạng nhất Kazakhstan
  • BXH bóng đá Kazakhstan mới nhất
  • FK Kaspiy Aktau B vs Ekibastuzets: Số liệu thống kê

  • FK Kaspiy Aktau B
    Ekibastuzets
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 57
    Pha tấn công
    63
  •  
     
  • 16
    Tấn công nguy hiểm
    20
  •  
     

BXH Hạng nhất Kazakhstan 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtyor Karagandy 22 20 1 1 64 8 56 61 T T T T T T
2 Kairat Almaty II 22 16 5 1 64 12 52 53 B H T T T H
3 Turan Turkistan 22 15 2 5 47 20 27 47 T H B T T T
4 Akademiya Ontustik 22 13 3 6 36 27 9 42 T H T T T T
5 Jaiyq 22 9 3 10 21 26 -5 30 T B H B T B
6 Astana B 22 9 3 10 35 42 -7 30 B B B B T H
7 FK Taraz 22 8 5 9 30 32 -2 29 B H H T B H
8 Ekibastuzets 22 7 5 10 30 46 -16 26 T T B B B B
9 FK Kaspiy Aktau B 22 7 4 11 29 38 -9 25 B T H B B B
10 Khan Tengri FC 22 7 4 11 29 42 -13 25 B H T T B H
11 FK Aktobe II 22 6 5 11 37 65 -28 23 B B T T B B
12 FK Arys 22 6 3 13 25 42 -17 21 T H H B T T
13 Tobol Kostanai B 22 3 4 15 37 57 -20 13 B T B B B T
14 FK Yelimay Semey B 22 3 3 16 16 43 -27 12 T B B B B B

" "