Kết quả FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC, 07h30 ngày 19/07
Kết quả FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC
Phong độ FC Tulsa gần đây
Phong độ El Paso Locomotive FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/07/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.80O 2.5
0.83U 2.5
0.981
1.95X
3.402
3.25Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.73O 1
0.72U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 7
-
FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC: Diễn biến chính
-
9'Lamar Batista0-0
-
39'0-0Kofi Twumasi
-
45'Lamar Batista(Assists:Jamie Craig Webber)
1-0 -
61'1-0Gregorio Isidro Torres Ramirez
-
82'Jamie Craig Webber1-0
-
83'1-0Amando Moreno
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC: Số liệu thống kê
-
FC TulsaEl Paso Locomotive FC
-
5Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài9
-
-
19Sút Phạt15
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
282Số đường chuyền420
-
-
74%Chuyền chính xác83%
-
-
15Phạm lỗi19
-
-
1Việt vị2
-
-
1Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn5
-
-
14Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách4
-
-
4Successful center5
-
-
29Long pass35
-
-
97Pha tấn công122
-
-
52Tấn công nguy hiểm66
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
57Số pha tranh chấp thành công49
-
-
1.25Bàn thắng kỳ vọng0.67
-
-
0.89Cú sút trúng đích0.03
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
16Số quả tạt chính xác26
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
27Phá bóng20
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Indy Eleven | 23 | 9 | 6 | 8 | 32 | 28 | 4 | 33 | T T B H H T |
| 15 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 16 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 17 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 18 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 23 | 4 | 5 | 14 | 23 | 43 | -20 | 17 | B B T B H B |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

