Kết quả Indy Eleven vs Brooklyn FC, 06h00 ngày 16/09
Kết quả Indy Eleven vs Brooklyn FC
Đối đầu Indy Eleven vs Brooklyn FC
Phong độ Indy Eleven gần đây
Phong độ Brooklyn FC gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202606:00
-
71
Vòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.79O 5
1.06U 5
0.761
1.01X
51.002
91.00Hiệp 1-0.25
5.00+0.25
0.02O 3.5
10.00U 3.5
0.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Indy Eleven vs Brooklyn FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 6
-
Indy Eleven vs Brooklyn FC: Diễn biến chính
-
18'Jack Blake(Assists:Bruno Rendon)
1-0 -
21'1-0Stefan Stojanovic
-
33'Bruno Rendon(Assists:Josh OBrien)
2-0 -
40'Jack Blake(Assists:Bruno Rendon)
3-0 -
48'Edward Kizza(Assists:Jack Blake)
4-0
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Indy Eleven vs Brooklyn FC: Số liệu thống kê
-
Indy ElevenBrooklyn FC
-
1Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút3
-
-
8Sút Phạt6
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
311Số đường chuyền369
-
-
85%Chuyền chính xác87%
-
-
6Phạm lỗi8
-
-
7Việt vị1
-
-
1Cứu thua0
-
-
4Rê bóng thành công4
-
-
5Đánh chặn3
-
-
14Ném biên13
-
-
0Woodwork1
-
-
4Cản phá thành công4
-
-
5Thử thách6
-
-
2Successful center3
-
-
23Long pass13
-
-
67Pha tấn công91
-
-
53Tấn công nguy hiểm57
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
26Số pha tranh chấp thành công22
-
-
1.83Bàn thắng kỳ vọng0.28
-
-
2.64Cú sút trúng đích0.05
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
10Số quả tạt chính xác11
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng16
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
15Phá bóng19
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

