Kết quả Phoenix Rising FC vs Oakland Roots, 09h30 ngày 21/06

Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 6

  • Phoenix Rising FC vs Oakland Roots: Diễn biến chính

  • 43'
    0-0
    Tyler Gibson
  • 48'
    Adrian Ortellao
    0-0
  • 49'
    0-1
    goal Peter Wilson
  • 53'
    0-1
    Michael Edwards
  • 55'
    0-1
    Jesus de Vicente
  • 56'
    0-2
    goal Danny Trejo (Assist:Peter Wilson)
  • 59'
    0-2
    Kendall McIntosh
  • 62'
    Ihsan Sacko goal 
    1-2
  • 72'
    Diego Esau Gomez Medina (Assist:Ihsan Sacko) goal 
    2-2
  • 74'
    2-3
    goal Florian Valot (Assist:Wolfgang Prentice)
  • 78'
    2-4
    goal Peter Wilson (Assist:Wolfgang Prentice)
  • 86'
    Diego Esau Gomez Medina
    2-4
  • 90'
    Luke Biasi
    2-4
  • 90'
    2-4
    Danny Trejo
  • 90'
    Kelvin Arase (Assist:Aleksandar Vukovic) goal 
    3-4
  • BXH Hạng nhất Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Phoenix Rising FC vs Oakland Roots: Số liệu thống kê

  • Phoenix Rising FC
    Oakland Roots
  • 18
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 22
    Long pass
    25
  •  
     
  • 5
    Successful center
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 394
    Số đường chuyền
    435
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    5
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 27
    Số pha tranh chấp thành công
    32
  •  
     
  • 2.3
    Bàn thắng kỳ vọng
    3.08
  •  
     
  • 3.53
    Cú sút trúng đích
    3.75
  •  
     
  • 27
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 20
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    25
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    30
  •  
     

BXH Hạng nhất Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Tampa Bay Rowdies 24 14 6 4 41 23 18 48 T T B H T B
2 El Paso Locomotive FC 24 13 4 7 41 30 11 43 T T T T T T
3 New Mexico United 22 12 5 5 33 23 10 41 T H T B T H
4 Charleston Battery 24 12 4 8 49 31 18 40 T B T T B H
5 Pittsburgh Riverhounds 25 11 5 9 28 25 3 38 T T B H H T
6 Colorado Springs Switchbacks FC 24 11 4 9 40 37 3 37 T B B T T T
7 Detroit City 23 10 7 6 28 19 9 37 T H T H H B
8 FC Tulsa 23 10 6 7 27 21 6 36 B B T T H B
9 Sacramento Republic FC 23 9 9 5 30 20 10 36 H T H H H T
10 San Antonio 24 9 9 6 29 28 1 36 H B B T H B
11 Orange County Blues FC 24 9 9 6 34 34 0 36 B B B H H B
12 Lexington 24 10 4 10 37 30 7 34 B T B B B T
13 Hartford Athletic 23 8 10 5 24 23 1 34 H T T T H T
14 Indy Eleven 23 9 6 8 32 28 4 33 T T B H H T
15 Louisville City FC 24 9 6 9 39 39 0 33 H T B H H B
16 Phoenix Rising FC 24 8 9 7 34 32 2 33 B T H T H T
17 Rhode Island 22 9 5 8 34 24 10 32 T B T B H T
18 Las Vegas Lights 24 9 5 10 31 34 -3 32 T T B B B T
19 Oakland Roots 24 6 9 9 29 35 -6 27 H B H T H B
20 Miami FC 24 5 9 10 28 42 -14 24 H B B B H H
21 Loudoun United 23 3 11 9 26 40 -14 20 B H H B B B
22 Birmingham Legion 22 3 10 9 28 34 -6 19 T B B B H H
23 Monterey Bay FC 24 4 6 14 25 42 -17 18 B B H B H H
24 Brooklyn FC 23 4 5 14 23 43 -20 17 B B T B H B
25 Sporting Jax 24 3 5 16 30 63 -33 14 B B T B T B

" "